Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.462/2.719
A.GAPÊĐơn VN-4-2006-22792 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0102496-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm May
AGAPEĐơn VN-4-2006-22791 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0102495-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Mỹ Phẩm May
DAI DONG TIEN Đại Đồng TiếnĐơn VN-4-2006-22694 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0115643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
OMYĐơn VN-4-2006-22639 · nộp 25/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản Xuất Quang Đức
people [pi bao: phi bản]Đơn VN-4-2006-22628 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0112092-000
Chủ đơn: GUANGDONG TAIANTANG PHARMACEUTICAL CO., LTD., GUANGDONG PIBAO MEDICINE MANUFACTURE CO., LTD. (CN)
WinnyĐơn VN-4-2006-22625 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0110352-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Nhật Phát
IAM HAMĐơn VN-4-2006-22475 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0100980-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế An Trang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-22474 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0121187-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế An Trang
SilcotĐơn VN-4-2006-22462 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0107388-000
Chủ đơn: Uni-Charm Corporation
Vương Kim Thành [Chiêu Tài Tấn Bảo Hiệu Nhang Vương Kim Thành Phật Công Cung Đàn Hương] Buddha Joss StickĐơn VN-4-2006-22450 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0106748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vương Kim Thành
DUY TÂN ACĐơn VN-4-2006-22432 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0102507-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Nam sơn móng tay Duy Tân - Kềm Balli
NGA THANHĐơn VN-4-2006-22314 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0121311-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hà
THANH NGAĐơn VN-4-2006-22313 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0121310-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hà
FUTURE DEFENSEĐơn VN-4-2006-22284 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0099198-000
Chủ đơn: Shiseido Company Ltd. (JP), URUOI Co., Ltd.
Couleur C ouleur CaramelĐơn VN-4-2006-22208 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0095377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp Pháp Việt
SPAWELLNESSĐơn VN-4-2006-22185 · nộp 19/12/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Nam Khang
SC 4 HomeĐơn VN-4-2006-22134 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0111803-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
KracieĐơn VN-4-2006-22085 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0104879-000
Chủ đơn: Kracie, Ltd.
SingPark Nước Rửa Chén Trà Chanh Đậm Đắc Gấp 3 Lần 3Đơn VN-4-2006-22059 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0102435-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Hưng
Sing Park Nước Rửa Chén Trà Chanh Green Tea Dish Wash LiquidĐơn VN-4-2006-22058 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0102434-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Hưng
Bách ViệtĐơn VN-4-2006-22002 · nộp 15/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Bách Việt
CHEETAHĐơn VN-4-2006-21996 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0122464-000
Chủ đơn: CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD. (MY), CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD.
HANDS THAT LIEĐơn VN-4-2006-22016 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0105610-000
Chủ đơn: PETER THOMAS ROTH LABS, LLC
[ru yi: như ý]Đơn VN-4-2006-21923 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0112801-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Mãn Đường
SAO CHI LINHĐơn VN-4-2006-21890 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0097308-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ASEM
ST IVESĐơn VN-4-2006-21886 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0101438-000
Chủ đơn: ST. Ives Laboratories, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.