Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.394/2.719
MH Mỹ HưngĐơn VN-4-2008-17056 · nộp 08/08/2008
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Mỹ Hưng
MOMODESIGNĐơn VN-4-2008-17051 · nộp 08/08/2008
Chủ đơn: MOMO DESIGN s.r.l.
MB nature perfumeĐơn VN-4-2008-17035 · nộp 08/08/2008 · văn bằng 4-0139830-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần THA VON
VKOGROUP VKO GROUPĐơn VN-4-2008-16969 · nộp 08/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hàn Việt
DGCĐơn VN-4-2008-16914 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0135265-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Bột Giặt Và Hoá Chất Đức Giang
DGC Công Ty CP Bột Giặt & Hoá Chất Đức Giang Bột Giặt Cao Cấp Thật sạch - Thật trắng Không hại da tay Thơm ngát hương hoaĐơn VN-4-2008-16913 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0135090-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Bột Giặt Và Hoá Chất Đức Giang
WOW W WĐơn VN-4-2008-16823 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0146319-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Sơn Kim(VN), Công ty TNHH Quốc tế QUADRILLE & VERA(VN), Công ty TNHH Quốc tế QUADRILLE & VERA
[PRO]Đơn VN-4-2008-16822 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: LION CORPORATION (THAILAND) LIMITED
[PAO]Đơn VN-4-2008-16821 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: LION CORPORATION (THAILAND) LIMITED
BĐơn VN-4-2008-16714 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0140645-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V., Buttress B.V.(NL)
COOL SPORTĐơn VN-4-2008-16690 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0139977-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
BIOVEXILĐơn VN-4-2008-16688 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0155140-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LADIESCYDĐơn VN-4-2008-16686 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0142319-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Tuấn Khải
MAX-MENĐơn VN-4-2008-16662 · nộp 05/08/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc Tế
ALL SAINTSĐơn VN-4-2008-16618 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0178341-000
Chủ đơn: ALL SAINTS RETAIL LIMITED (GB), ALL SAINTS RETAIL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16617 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0178022-000
Chủ đơn: ALL SAINTS RETAIL LIMITED (GB), ALL SAINTS RETAIL LIMITED
Dalat Tha VonĐơn VN-4-2008-16615 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0148424-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần THA VON (VN), Công ty cổ phần THA VON
MarkoĐơn VN-4-2008-16605 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0149493-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Việt Hương, Cơ sở Việt Hương(VN)
RelikĐơn VN-4-2008-16604 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0149492-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Việt Hương, Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Việt Hương(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16579 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141392-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16578 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16577 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141390-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16576 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16575 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
W is for WhaleĐơn VN-4-2008-16573 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0141387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
BONEALĐơn VN-4-2008-16539 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0143770-000
Chủ đơn: Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd (CN), Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.(CN)
HAIREALĐơn VN-4-2008-16538 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0143769-000
Chủ đơn: Kunming Dihon Pharmaceutical Co., Ltd (CN), Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD.(CN)
DOVE THERAPYĐơn VN-4-2008-16497 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0129140-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
CLEAR TEENĐơn VN-4-2008-16496 · nộp 01/08/2008 · văn bằng 4-0145009-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.