Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.299/2.719
FancosĐơn VN-4-2010-13690 · nộp 25/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Tứ Phương
LOVE AND GLAMOUR JENNIFER LOPEZĐơn VN-4-2010-13684 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0186804-000
Chủ đơn: JLO Holding Company LLC
MAXCLARITYĐơn VN-4-2010-13679 · nộp 25/06/2010
Chủ đơn: Stiefel Laboratories, Inc.
GĐQM Gia Đình Quang MinhĐơn VN-4-2010-13674 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0174062-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Công
HL2-9 Hiền LươngĐơn VN-4-2010-13673 · nộp 25/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH 2-9 Hà Tây
AN ANĐơn VN-4-2010-13656 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0176509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - thương mại Thư Phát
POSA PROFESSIONALĐơn VN-4-2010-13647 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0178605-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Hợp Thành
TopWellĐơn VN-4-2010-13644 · nộp 24/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất - xuất nhập khẩu Hợp Thành
OXI CLEANĐơn VN-4-2010-13631 · nộp 24/06/2010
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc.
OXICLEANĐơn VN-4-2010-13630 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0174144-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
GLORIXĐơn VN-4-2010-13587 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0157039-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
NTCĐơn VN-4-2010-13558 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0167126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú Ngọc
MOYAĐơn VN-4-2010-13536 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0174865-000
Chủ đơn: Grand Sun Health Enterprise Co., Ltd., Shian-Ge International Co., Ltd. (TW), Shian-Ge International Co., Ltd.(TW)
Fran Wilson CREATIVE COSMETICSĐơn VN-4-2010-13487 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Tứ Phương
RETINOL-XĐơn VN-4-2010-13486 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Tứ Phương
CĐơn VN-4-2010-13480 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0186039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Dawn Việt Nam
PANANA Diệt Khuẩn Khử Mùi Công Ty TNHH Mỹ Phẩm DAWN Việt NamĐơn VN-4-2010-13479 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Dawn Việt Nam
BijinĐơn VN-4-2010-13447 · nộp 23/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại một thành viên Tuấn Thành
SumirĐơn VN-4-2010-13446 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại một thành viên Tuấn Thành
NUTRITION NUTRITI O N VIETNAMĐơn VN-4-2010-13402 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0181070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GROUPG ASIA PACIFIC Việt Nam
HIGH QUALITY Wishful CareĐơn VN-4-2010-13397 · nộp 22/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thiên Lộc Hải
HIGH QUALITY Wishful QianliĐơn VN-4-2010-13396 · nộp 22/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thiên Lộc Hải
Giáng TiênĐơn VN-4-2010-13359 · nộp 22/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Thanh Kim Phụng
VUVUZELAĐơn VN-4-2010-13357 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0168492-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân
VUVUZEĐơn VN-4-2010-13356 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0173095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân
bốn mùaĐơn VN-4-2010-13350 · nộp 22/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH Bốn Mùa (Fourseasons Co., Ltd)
EunovaĐơn VN-4-2010-13346 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0179511-000
Chủ đơn: Châu Bích Nguyệt
ZeozonĐơn VN-4-2010-13345 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0179510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất mỹ phẩm Zeozon, Công ty TNHH Như Nguyệt(VN), Võ Văn Đô(VN)
BonpointĐơn VN-4-2010-13344 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0179451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Như Nguyệt, Công ty TNHH Như Nguyệt (VN), Công ty TNHH Như Nguyệt(VN)
Như Nguyệt NĐơn VN-4-2010-13343 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0179450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Như Nguyệt, Công ty TNHH Như Nguyệt(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.