DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.671/2.717

  1. Mẫu nhãn CLINICA
    CLINICA

    Đơn VN-4-2018-01658 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0348557-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION

  2. Mẫu nhãn TIENS
    TIENS

    Đơn VN-4-2018-01643 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0520040-000
    Chủ đơn: TIENS GROUP CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn NygienE
    NygienE

    Đơn VN-4-2018-01617 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0351169-000
    Chủ đơn: I.P. One Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn moahlip
    moahlip

    Đơn VN-4-2018-01587 · nộp 15/01/2018
    Chủ đơn: Trần Thái Dũng

  5. Mẫu nhãn MISTINE
    MISTINE

    Đơn VN-4-2018-01573 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0422838-000
    Chủ đơn: BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn mistine
    mistine

    Đơn VN-4-2018-01571 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0381900-000
    Chủ đơn: BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn BTH TONY BARBER HOUSE
    BTH TONY BARBER HOUSE

    Đơn VN-4-2018-01550 · nộp 15/01/2018 · văn bằng 4-0349437-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đại Trung Hiếu

  8. Mẫu nhãn HD Hồng Đạt
    HD Hồng Đạt

    Đơn VN-4-2018-01524 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0356954-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Hiền

  9. Mẫu nhãn ll près de moi
    ll près de moi

    Đơn VN-4-2018-01521 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0356979-000
    Chủ đơn: KAN, TING-HSUAN

  10. Mẫu nhãn Pretty:skin
    Pretty:skin

    Đơn VN-4-2018-01504 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0351309-000
    Chủ đơn: PRETTYSKIN INTERNATIONAL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn Beauty Treats
    Beauty Treats

    Đơn VN-4-2018-01478 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0488984-000
    Chủ đơn: BEAUTY TREATS INTERNATIONAL CO., INC.

  12. Mẫu nhãn TAKACHI
    TAKACHI

    Đơn VN-4-2018-01404 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0354407-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Quốc Tế Vĩ Long

  13. Mẫu nhãn CELLIGHT 8
    CELLIGHT 8

    Đơn VN-4-2018-01361 · nộp 12/01/2018 · văn bằng 4-0353068-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Eco Light

  14. Mẫu nhãn laniheal
    laniheal

    Đơn VN-4-2018-01287 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0360499-000
    Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.

  15. Mẫu nhãn ENZYME technology
    ENZYME technology

    Đơn VN-4-2018-01285 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0351818-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm dừa Phú Long

  16. Mẫu nhãn Buricl
    Buricl

    Đơn VN-4-2018-01256 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0352105-000
    Chủ đơn: OH, Semin

  17. Mẫu nhãn COSCODI
    COSCODI

    Đơn VN-4-2018-01253 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0362422-000
    Chủ đơn: KWANGJE CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn CAROLINE
    CAROLINE

    Đơn VN-4-2018-01241 · nộp 11/01/2018
    Chủ đơn: Ngô Văn Thuận

  19. Mẫu nhãn LUCKY
    LUCKY

    Đơn VN-4-2018-01156 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0397805-000
    Chủ đơn: LG CORP.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.