DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.545/2.717

  1. Mẫu nhãn GRAFEN
    GRAFEN

    Đơn VN-4-2018-43467 · nộp 10/12/2018 · văn bằng 4-0393740-000
    Chủ đơn: XATION CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn COSMESIA
    COSMESIA

    Đơn VN-4-2018-43429 · nộp 10/12/2018 · văn bằng 4-0380288-000
    Chủ đơn: HARMONIC EPOCH LIMITED.

  3. Mẫu nhãn Deli
    Deli

    Đơn VN-4-2018-43422 · nộp 10/12/2018 · văn bằng 4-0635340-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dinh dưỡng Findkosts Thụy Sĩ - VN

  4. Mẫu nhãn ORIBE
    ORIBE

    Đơn VN-4-2018-43389 · nộp 10/12/2018
    Chủ đơn: Tô Tuấn Đình

  5. Mẫu nhãn NANOCO
    NANOCO

    Đơn VN-4-2018-43382 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0377512-000
    Chủ đơn: Lâm Diệu Phi

  6. Mẫu nhãn helida CONFIDENCE COMES FROM EVERY CORRECT CHOICE
    helida CONFIDENCE COMES FROM EVERY CORRECT CHOICE

    Đơn VN-4-2018-43380 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0379113-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Huệ

  7. Mẫu nhãn Oasis MAKE HAIR YOUR BEAUTY
    Oasis MAKE HAIR YOUR BEAUTY

    Đơn VN-4-2018-43379 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0379112-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Huệ

  8. Mẫu nhãn TETERU
    TETERU

    Đơn VN-4-2018-43375 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0379225-000
    Chủ đơn: Kim Seon Hee

  9. Mẫu nhãn Ferona
    Ferona

    Đơn VN-4-2018-43373 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0377510-000
    Chủ đơn: Đoàn Văn Thiệp

  10. Mẫu nhãn VINAIL PRODUCTS
    VINAIL PRODUCTS

    Đơn VN-4-2018-43366 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0382478-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật nhựa Việt Long

  11. Mẫu nhãn Alter mode [An Đặc Mạn]
    Alter mode [An Đặc Mạn]

    Đơn VN-4-2018-43349 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0381116-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH JASWILL

  12. Mẫu nhãn Woodland Cosmetics
    Woodland Cosmetics

    Đơn VN-4-2018-43344 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0378711-000
    Chủ đơn: Nguyễn Chí Phương

  13. Mẫu nhãn BOTANICSENS
    BOTANICSENS

    Đơn VN-4-2018-43296 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0378777-000
    Chủ đơn: BOTANICSENS

  14. Mẫu nhãn NUKI
    NUKI

    Đơn VN-4-2018-43271 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0383246-000
    Chủ đơn: Đỗ Ngọc Long

  15. Mẫu nhãn VINFARMA
    VINFARMA

    Đơn VN-4-2018-43255 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0405910-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sơn Alo Việt Nam

  16. Mẫu nhãn MIRINA
    MIRINA

    Đơn VN-4-2018-43179 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0382326-000
    Chủ đơn: Cao Thị Thùy Trang

  17. Mẫu nhãn SA SHARIA
    SA SHARIA

    Đơn VN-4-2018-43143 · nộp 06/12/2018 · văn bằng 4-0378725-000
    Chủ đơn: HYUNG-KEUN, CHOI

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.