DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.298/2.717

  1. Mẫu nhãn Laskari
    Laskari

    Đơn VN-4-2020-33514 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432490-000
    Chủ đơn: N&D SKINCARE COMPANY LIMITED

  2. Mẫu nhãn ise'o
    ise'o

    Đơn VN-4-2020-33508 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0425625-000
    Chủ đơn: IVY BEAUTY CORPORATION SDN. BHD.

  3. Mẫu nhãn Venutta
    Venutta

    Đơn VN-4-2020-33482 · nộp 19/08/2020
    Chủ đơn: HAUUL BIO CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn MISSDAISY
    MISSDAISY

    Đơn VN-4-2020-33452 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0434842-000
    Chủ đơn: TCY COSMETICS CO. LTD.

  5. Mẫu nhãn ASéFFF
    ASéFFF

    Đơn VN-4-2020-33449 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0430459-000
    Chủ đơn: TCY COSMETICS CO. LTD.

  6. Mẫu nhãn Mezo V Doctor
    Mezo V Doctor

    Đơn VN-4-2020-33410 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0585559-000
    Chủ đơn: Trương Ngọc Huy

  7. Mẫu nhãn SEASEAL
    SEASEAL

    Đơn VN-4-2020-33405 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432932-000
    Chủ đơn: INSAN INC.

  8. Mẫu nhãn ZENKI
    ZENKI

    Đơn VN-4-2020-33403 · nộp 19/08/2020
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Thành

  9. Mẫu nhãn MiaoRou
    MiaoRou

    Đơn VN-4-2020-33395 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432936-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GREENLEAF BIOTECH (VIETNAM)

  10. Mẫu nhãn Berclean
    Berclean

    Đơn VN-4-2020-33394 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432937-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GREENLEAF BIOTECH (VIETNAM)

  11. Mẫu nhãn SUSaCO S
    SUSaCO S

    Đơn VN-4-2020-33389 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432901-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ken Yori

  12. Mẫu nhãn FIBER x.pros PROFESSIONAL
    FIBER x.pros PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2020-33388 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432902-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  13. Mẫu nhãn FIBER x.pros PROFESSIONAL
    FIBER x.pros PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2020-33387 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432903-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  14. Mẫu nhãn Lavox PROFESSIONAL Nano Complex L
    Lavox PROFESSIONAL Nano Complex L

    Đơn VN-4-2020-33386 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432904-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  15. Mẫu nhãn Lavox PROFESSIONAL Nano Complex L
    Lavox PROFESSIONAL Nano Complex L

    Đơn VN-4-2020-33385 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432905-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  16. Mẫu nhãn SiLK sebas Specialist
    SiLK sebas Specialist

    Đơn VN-4-2020-33384 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432906-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  17. Mẫu nhãn Lavox PROFESSIONAL GENTLEMAN
    Lavox PROFESSIONAL GENTLEMAN

    Đơn VN-4-2020-33383 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0432907-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo

  18. Mẫu nhãn Thiên Quân T Q
    Thiên Quân T Q

    Đơn VN-4-2020-33378 · nộp 19/08/2020 · văn bằng 4-0438122-000
    Chủ đơn: Phan Văn Quân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.