DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 965/969

  1. CONCORDE

    Đơn VN-4-1993-12425 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010786-000
    Chủ đơn: WESTMINSTER NOMINEES LIMITED, WESTMINSTER NOMINEES LTD(HK)

  2. PARC, P

    Đơn VN-4-1993-12399 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010690-000
    Chủ đơn: PARK LANE LICENSING LIMITED

  3. ATLANTIC

    Đơn VN-4-1993-12143 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010176-000
    Chủ đơn: ATLANTIC SPEDITIONS AG INTERNATIONALE TRANSPORTE

  4. DANZAS STARCONNECT

    Đơn VN-4-1993-12141 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010174-000
    Chủ đơn: danzas singapore (pte). LTD(SG), DANZAS HOLDING LTD

  5. DANZAS MARCONNECT

    Đơn VN-4-1993-12139 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010172-000
    Chủ đơn: danzas singapore (pte). LTD(SG), DANZAS HOLDING LTD

  6. SEA LAND, SL

    Đơn VN-4-1993-12138 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010171-000
    Chủ đơn: SEA-LAND SERVICE, INC

  7. ENRON DEVELOPMENT CORP

    Đơn VN-4-1993-11917 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012976-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  8. ENRON POWER CORP

    Đơn VN-4-1993-11916 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0012975-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  9. ENRON CORP

    Đơn VN-4-1993-11915 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009697-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  10. ENRON

    Đơn VN-4-1993-11914 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009696-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  11. ENRON

    Đơn VN-4-1993-11913 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010060-000
    Chủ đơn: ENRON CORP

  12. ENRON

    Đơn VN-4-1993-11912 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010059-000
    Chủ đơn: ENRON CORP.

  13. CARLSON TRAVEL NETWORK

    Đơn VN-4-1993-11518 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009608-000
    Chủ đơn: CARLSON COMPANIES, INC

  14. ALLIED

    Đơn VN-4-1993-11291 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009785-000
    Chủ đơn: ALLIED VAN LINES, INC(US), Allied Van Lines, Inc.

  15. 9 to 5

    Đơn VN-4-1993-11246 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009391-000
    Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD

  16. VINA USA INC

    Đơn VN-4-1993-10856 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009452-000
    Chủ đơn: VINA U.S.A., INC

  17. VINA USA

    Đơn VN-4-1993-10855 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009451-000
    Chủ đơn: VINA U.S.A., INC

  18. ANSETT

    Đơn VN-4-1993-10705 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009144-000
    Chủ đơn: ANSETT TRANSPORT INDUSTRIES (OPERATIONS) PROPRIETARY LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.