DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 963/969

  1. GLOBALSERVE

    Đơn VN-4-1993-15680 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013067-000
    Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte.Ltd

  2. Hội An Hotel

    Đơn VN-4-1993-16019 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013570-000
    Chủ đơn: Công ty du lịch-dịch vụ Hội An

  3. Vinh Du VIN YU

    Đơn VN-4-1993-15162 · nộp 25/08/1993 · văn bằng 4-0012466-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại du lịch Vĩnh Du

  4. T&T KIM NAM

    Đơn VN-4-1993-14817 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012269-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-dịch vụ du lịch Kim Nam

  5. DANATOURS DANA TOURINIC

    Đơn VN-4-1993-14789 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012449-000
    Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Quảng nam Đà nẵng

  6. tran danatours

    Đơn VN-4-1993-14786 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012239-000
    Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Quảng nam Đà nẵng

  7. N W

    Đơn VN-4-1993-14614 · nộp 20/07/1993 · văn bằng 4-0012166-000
    Chủ đơn: DELTA AIR LINES, INC., NORTHWEST AIRLINES, INC.(US)

  8. WORLDPERKS

    Đơn VN-4-1993-14613 · nộp 20/07/1993 · văn bằng 4-0012165-000
    Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC.

  9. NORTHWEST AIRLINES

    Đơn VN-4-1993-14611 · nộp 20/07/1993 · văn bằng 4-0012163-000
    Chủ đơn: DELTA AIR LINES, INC., NORTHWEST AIRLINES, INC.(US)

  10. UNIGLORY

    Đơn VN-4-1993-14541 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012076-000
    Chủ đơn: UNIGLORY MARINE CORPORATION

  11. UGMC

    Đơn VN-4-1993-14540 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012125-000
    Chủ đơn: UNIGLORY MARINE CORPORATION

  12. ASIANA AIRLINES

    Đơn VN-4-1993-14479 · nộp 13/07/1993 · văn bằng 4-0012026-000
    Chủ đơn: ASIANA AIRLINES, INC.(KR), ASIANA AIRLINES, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.