DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 954/969

  1. NIPPON YUSEN KAISHA

    Đơn VN-4-1996-27881 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0024715-000
    Chủ đơn: NIPPON YUSEN KABUSHIKI KAISHA

  2. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27880 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023465-000
    Chủ đơn: nippon yusen kabushiki kaisha

  3. NYK LINE

    Đơn VN-4-1996-27879 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023464-000
    Chủ đơn: nippon yusen kabushiki kaisha

  4. NIPPON YUSEN KAISHA

    Đơn VN-4-1996-27878 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023463-000
    Chủ đơn: NIPPON YUSEN KABUSHIKI KAISHA

  5. RồNG LửA FIRE DRAGON

    Đơn VN-4-1996-27841 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023389-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Con Rồng (DRAGON CO., LTD.)

  6. BạCH LONG WHITE DRAGON

    Đơn VN-4-1996-27839 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023388-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Con Rồng (DRAGON CO., LTD.)

  7. RồNG BạC SILVER DRAGON

    Đơn VN-4-1996-27837 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023386-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Con Rồng (DRAGON CO., LTD.)

  8. RồNG VàNG YELLOW DRAGON

    Đơn VN-4-1996-27835 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023385-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Con Rồng (DRAGON CO., LTD.)

  9. VINAM

    Đơn VN-4-1996-27790 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023364-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Du lịch Vi Nam

  10. VSL VIETSOVLIGHTER

    Đơn VN-4-1996-27685 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023280-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp liên doanh VIETSOVLIGHTER

  11. HANJIN

    Đơn VN-4-1996-27538 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023187-000
    Chủ đơn: Hanjin Shipping Holdings Co., Ltd., hanjin shipping co., ltd.(KR)

  12. H

    Đơn VN-4-1996-27537 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023186-000
    Chủ đơn: Hanjin Shipping Co., Ltd.(KR), Hanjin Shipping Holdings Co., Ltd.

  13. DNATA

    Đơn VN-4-1996-27263 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022995-000
    Chủ đơn: Dnata(AE), DNATA

  14. Bạch Đằng

    Đơn VN-4-1996-27213 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0022902-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khách sạn bạch đằng

  15. EMIRATES HOLIDAYS

    Đơn VN-4-1996-27211 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023413-000
    Chủ đơn: emirates(AE), Emirates

  16. EMIRATES SKY CARGO

    Đơn VN-4-1996-27210 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0023412-000
    Chủ đơn: EMIRATES(AE), Emirates

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.