DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 953/969

  1. Bến Nghé BNE

    Đơn VN-4-1996-29011 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024779-000
    Chủ đơn: Cảng Bến Nghé

  2. SUNFLOWER

    Đơn VN-4-1996-28974 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024613-000
    Chủ đơn: Xưởng Tư nhân Hướng Dương

  3. T HAI PHONG TAXI

    Đơn VN-4-1996-28806 · nộp 24/05/1996 · văn bằng 4-0024432-000
    Chủ đơn: công ty kinh doanh vận chuyển hành khách hải phòng

  4. Phi Hải

    Đơn VN-4-1996-28766 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024400-000
    Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phi hải

  5. Bưu Chính Việt Nam

    Đơn VN-4-1996-28568 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024063-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam

  6. Bưu Chính Việt Nam

    Đơn VN-4-1996-28567 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024062-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam

  7. Bưu Chính Việt Nam

    Đơn VN-4-1996-28566 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024061-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Bưu điện Việt Nam

  8. Bưu Chính Việt Nam

    Đơn VN-4-1996-28565 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024060-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam

  9. Bưu Chính Việt Nam

    Đơn VN-4-1996-28564 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024059-000
    Chủ đơn: Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam

  10. PV PHAN Vũ

    Đơn VN-4-1996-28435 · nộp 02/05/1996 · văn bằng 4-0023938-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại Phan Vũ

  11. CELESTAR

    Đơn VN-4-1996-28299 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0023825-000
    Chủ đơn: Singapore Airlines Limited

  12. CFS

    Đơn VN-4-1996-28266 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023759-000
    Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha

  13. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28265 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023758-000
    Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha

  14. SAGAWA EXPRESS

    Đơn VN-4-1996-28264 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023757-000
    Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha

  15. CFS

    Đơn VN-4-1996-28262 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023756-000
    Chủ đơn: Sagawa Kyubin Kabushiki Kaisha

  16. LH LIEN HONG

    Đơn VN-4-1996-28201 · nộp 15/04/1996 · văn bằng 4-0023718-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Liên Hồng

  17. CIRCLE INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1996-28043 · nộp 04/04/1996 · văn bằng 4-0023620-000
    Chủ đơn: circle international inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.