DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 946/969

  1. Mẫu nhãn DIETHELM & CO., LTD
    DIETHELM & CO., LTD

    Đơn VN-4-1999-41557 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034769-000
    Chủ đơn: DIETHELM & CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn IN NHấT NGUYÊN
    IN NHấT NGUYÊN

    Đơn VN-4-1999-41495 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034870-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải thương mại Nhất Nguyên

  3. Mẫu nhãn TMC THAMI THAI MINH
    TMC THAMI THAI MINH

    Đơn VN-4-1999-41337 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0034866-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận hàng hoá Thái Minh

  4. Mẫu nhãn VN-4-1999-41325
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-41325 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0034986-000
    Chủ đơn: MSAS GLOBAL LOGISTICS (UK) LIMITED

  5. Mẫu nhãn E ECONOMYCLASS
    E ECONOMYCLASS

    Đơn VN-4-1999-41313 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034765-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  6. Mẫu nhãn FC FIRSTCLASS
    FC FIRSTCLASS

    Đơn VN-4-1999-41312 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034764-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  7. Mẫu nhãn UPS
    UPS

    Đơn VN-4-1999-41129 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034448-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

  8. Mẫu nhãn UPS
    UPS

    Đơn VN-4-1999-41128 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034447-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

  9. Mẫu nhãn HOTEL WORLD
    HOTEL WORLD

    Đơn VN-4-1999-40992 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034343-000
    Chủ đơn: ASSOCIATED NEWSPAPERS LIMITED

  10. Mẫu nhãn THD
    THD

    Đơn VN-4-1999-40924 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0034280-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ THD

  11. Mẫu nhãn TF Tân Phú
    TF Tân Phú

    Đơn VN-4-1999-40764 · nộp 29/01/1999 · văn bằng 4-0033859-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Phú

  12. Mẫu nhãn WORLDSHIP
    WORLDSHIP

    Đơn VN-4-1999-40688 · nộp 18/01/1999 · văn bằng 4-0034134-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

  13. Mẫu nhãn KRISFLYER
    KRISFLYER

    Đơn VN-4-1999-40639 · nộp 13/01/1999 · văn bằng 4-0033885-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  14. Mẫu nhãn NEXT DAY CASH
    NEXT DAY CASH

    Đơn VN-4-1999-40603 · nộp 07/01/1999 · văn bằng 4-0034054-000
    Chủ đơn: WORLDWIDE DEDICATED SERVICES, INC.

  15. Mẫu nhãn Phương Minh Hải
    Phương Minh Hải

    Đơn VN-4-1998-40311 · nộp 03/12/1998 · văn bằng 4-0034193-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Đình Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.