Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 942/969
SHELL TRUCK PORTĐơn VN-4-2000-48014 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039685-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
FJĐơn VN-4-2000-47149 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0043255-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại, vận tải, giao nhận, ngoại thương Phú Sĩ Sơn
S SESCOĐơn VN-4-2000-47136 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0038995-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải biển Hải Âu, Công ty cổ phẩn vận tải biển Hải Âu.(VN)
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
Gió Nam Du LịchĐơn VN-4-2000-46987 · nộp 26/06/2000 · văn bằng 4-0038838-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Gió Nam
CARING MORE ABOUT YOUĐơn VN-4-2000-46913 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0042255-000
Chủ đơn: GUARDANT, INC., GUARDANT, INC(US)
SIA HOP-ONĐơn VN-4-2000-46899 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038938-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
ĐấT PHƯƠNG NAMĐơn VN-4-2000-46760 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0039591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Đất Phương Nam.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46686 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039641-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE DES CHEMINS DE FER BELGES S.N.C.B.(BE), ABX LOGISTICS WORLDWIDE
STA TRAVELĐơn VN-4-2000-46642 · nộp 31/05/2000 · văn bằng 4-0039639-000
Chủ đơn: STA Travel Global Air Distribution PTE Limited(SG), STA TRAVEL (HOLDINGS) PTE LTD.(SG), STA TRAVEL HOLDING AG
MILEAGE BANKĐơn VN-4-2000-47914 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0049394-000
Chủ đơn: JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.(JP), Japan Airlines International Co., Ltd.(JP), Japan Airlines Co., Ltd.
JMBĐơn VN-4-2000-47913 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0049271-000
Chủ đơn: JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.(JP), Japan Airlines International Co., Ltd.(JP), Japan Airlines Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48664 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039404-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48663 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0039403-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
COVISINTĐơn VN-4-2000-46309 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038215-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
TYSĐơn VN-4-2000-46266 · nộp 04/05/2000 · văn bằng 4-0040373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ vận tải hàng hải Thiên ý., Công ty TNHH dịch vụ vận tải hàng hải Thiên ý.(VN)
H & H HUY HùNGĐơn VN-4-2000-46243 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Huy Hùng
TV TVT TOURĐơn VN-4-2000-46220 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038075-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Vạn Thành
Asia Miles Top - UpĐơn VN-4-2000-46172 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038017-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED (LIMITED LIABILITY COMPANY)
ABX LOGISTICSĐơn VN-4-2000-46125 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0037677-000
Chủ đơn: SOCIETE NATIONALE DES CHEMINS DE FER BELGES S.N.C.B(BE), ABX LOGISTICS WORLDWIDE
THUậN THảOĐơn VN-4-2000-44875 · nộp 21/04/2000 · văn bằng 4-0037657-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thuận Thảo, Công ty TNHH vận tải và thương mại Thuận Thảo(VN), Doanh nghiệp Vận Tải và Thương Mại Thuận Thảo(VN)
STATOILĐơn VN-4-2000-47398 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046275-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47397 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0049388-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47396 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046274-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.
STATOILĐơn VN-4-2000-47395 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0046273-000
Chủ đơn: DEN NORSKE STATS OLJESELSKAP A.S.(NO), Statoil ASA
CDTĐơn VN-4-2000-47775 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0038742-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hưu hạn Du Lịch Thể Thao
SPORTRAVEL CDTĐơn VN-4-2000-47774 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0038741-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Du Lịch Thể Thao
VIETEXĐơn VN-4-2000-45956 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0038514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận Việt Thịnh Phú.
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
