Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.079/1.084
ZĐơn VN-4-1993-10625 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009516-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH(DE), Adam Opel AG(DE), Adam Opel GmbH, ADAM OPEL AG(DE), OPEL SPECIAL VEHICLES GMBH(DE)
NECĐơn VN-4-1993-10560 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009854-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
ICLĐơn VN-4-1993-10487 · nộp 21/01/1993 · văn bằng 4-0008981-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL COMPUTERS LTD
RENTOKILĐơn VN-4-1993-10483 · nộp 20/01/1993 · văn bằng 4-0008968-000
Chủ đơn: RENTOKIL LIMITED(GB), RENTOKIL INITIAL UK LIMITED
NP-Nam PhongĐơn VN-4-1993-10427 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008939-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Nhà Và Trang Trí Nội Thất Nam Phong
NL Nam LongĐơn VN-4-1993-10413 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008929-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Nam Long(VN), Công ty cổ phần đầu tư Nam Long
XL-COMACOĐơn VN-4-1993-10411 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008927-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Lắp và Vật Liệu Xây Dựng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
DB-Phúc Đông BắcĐơn VN-4-1993-10398 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008917-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Đông Bắc
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
DUDS'N SUDSĐơn VN-4-1993-10349 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009268-000
Chủ đơn: CLEAN DUDS, INC.
DOLPHIN MARINEĐơn VN-4-1992-10301 · nộp 31/12/1992 · văn bằng 4-0007800-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Hàng Hải
COMPUTERLANDĐơn VN-4-1992-10292 · nộp 31/12/1992 · văn bằng 4-0008843-000
Chủ đơn: COMPUTERLAND CORPORATION
MECANELCOĐơn VN-4-1992-10291 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008822-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất Kinh Doanh Và ứng Dụng Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
Định HoàĐơn VN-4-1992-10242 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008747-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Văn Hoà
S Thanh SơnĐơn VN-4-1992-10114 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008826-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Thanh Sơn
VH Việt HồngĐơn VN-4-1992-10085 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008681-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Việt Hồng
TACOMSEĐơn VN-4-1992-10016 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008646-000
Chủ đơn: Công Ty Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Tân Bình
S Nam PhươngĐơn VN-4-1992-10011 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008641-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Nam Phương
Cửu Long CLĐơn VN-4-1992-10005 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008636-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng Cửu Long
BONUSĐơn VN-4-1992-09862 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008550-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), VIETNAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.(VN), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
VMEPĐơn VN-4-1992-09861 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008549-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
OBAYASHIĐơn VN-4-1992-09850 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0008543-000
Chủ đơn: OBAYASHI CORPORATION, OBAYASHI CORPORATION(JP)
HV Hùng VươngĐơn VN-4-1992-09839 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng công trình Hùng Vương
Việt Cường VCĐơn VN-4-1992-09835 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Việt Cường
Thành Phú TPĐơn VN-4-1992-09834 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008520-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Thành Phú
SCHMIDT&CO. (VIET NAM) LTDĐơn VN-4-1992-09762 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008799-000
Chủ đơn: SCHMIDT VIETNAM CO., LTD
ATĐơn VN-4-1992-09748 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0007436-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và lâm sản An Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.