Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 37 gồm những gì
Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.
Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37
Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.076/1.084
H Hoàng SơnĐơn VN-4-1993-13541 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011171-000
Chủ đơn: Công ty vận tải xây dựng Hoàng Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13540 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011208-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng
KATACOĐơn VN-4-1993-13529 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011207-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng Khang Thái (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13523 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011253-000
Chủ đơn: Công ty nạo vét đường sông 2
Phương namĐơn VN-4-1993-13520 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Phương nam
Pacific MarinasĐơn VN-4-1993-13483 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0012743-000
Chủ đơn: PACIFIC MARINA DEVELOPNENTS PTY. LIMITED(AU), BELLINGHAM MARINE AUSTRALIA PTY. LTD. ACN. 074 864 887
M-IĐơn VN-4-1993-13421 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0016278-000
Chủ đơn: M-I DRILLING FLUIDS COMPANY
[Hui er pu]Đơn VN-4-1993-13399 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011128-000
Chủ đơn: WHIRPOOL PROPERTIES, INC., WHIRLPOOL PROPERTIES, INC(US), Whirlpool Corporation(US)
PC Bách KhoaĐơn VN-4-1993-13340 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Bách Khoa(VN), Công ty TNHH xây dựng Bách Khoa
Đà Thành ĐTĐơn VN-4-1993-13335 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011292-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xây dựng và cung ứng vật liệu xây dựng Đà Thành
XDĐơn VN-4-1993-13334 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011291-000
Chủ đơn: Công ty xây lắp công nghiệp và phát triển đô thị Quảng Nam- Đà Nẵng
SĐơn VN-4-1993-13332 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011290-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xây lắp tư doanh số 5
SEATECCOĐơn VN-4-1993-13331 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011118-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thuỷ sản, Công ty Cung ứng và Phát triển kỹ thuật Thuỷ sản Đà Nẵng(VN)
N XUÂN NGọCĐơn VN-4-1993-13330 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011357-000
Chủ đơn: Xí nghiệp xây dựng Xuân Ngọc
XDĐơn VN-4-1993-13329 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011059-000
Chủ đơn: Công Ty hợp doanh xây lắp và kinh doanh nhà, Quảng Nam- Đà Nẵng
IDEĐơn VN-4-1993-13324 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011761-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phát triển và Đầu tư Công Kỹ nghệ, Công ty Cổ phần Phát triển và Đầu tư Công Kỹ nghệ(VN)
COMTRANCOĐơn VN-4-1993-13322 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe khách và dịch vụ thương mại Đà Nẵng
COLASĐơn VN-4-1993-13295 · nộp 15/05/1993 · văn bằng 4-0011026-000
Chủ đơn: COLAS, COLAS S.A.(FR)
BTĐơn VN-4-1993-13241 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011002-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí sửa chữa xe máy Bình Triệu
CARRIERĐơn VN-4-1993-13207 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0016966-000
Chủ đơn: CARRIER CORPORATION, CARRIER CORPORATION(US)
mac gregor navireĐơn VN-4-1993-13186 · nộp 06/05/1993 · văn bằng 4-0027413-000
Chủ đơn: Macgregor-Navire International AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13079 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011067-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
HoneywellĐơn VN-4-1993-12960 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010823-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
VMEPĐơn VN-4-1993-12902 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010743-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12901 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015437-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12900 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015436-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO. LTD.)
sunĐơn VN-4-1993-12899 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015435-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
sunĐơn VN-4-1993-12898 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015434-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
CIDRATĐơn VN-4-1993-12852 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010712-000
Chủ đơn: Công ty đầu tư & phát triển kỹ thuật phát thanh & truyền hình Hải Phòng
Đại ViệtĐơn VN-4-1993-12847 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010708-000
Chủ đơn: Công tyTNHH xây dựng Đại Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.