DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 37 gồm những gì

Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.

Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37

Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.073/1.084

  1. Mẫu nhãn ACSA
    ACSA

    Đơn VN-4-1993-16531 · nộp 24/12/1993 · văn bằng 4-0013494-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng kiến trúc Miền Nam

  2. Mẫu nhãn Bảo Bình
    Bảo Bình

    Đơn VN-4-1993-16523 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013489-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và trang trí nội thất Bảo Bình

  3. Mẫu nhãn D II
    D II

    Đơn VN-4-1993-16521 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013487-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Đà Nẵng II

  4. Mẫu nhãn Sheng Feng
    Sheng Feng

    Đơn VN-4-1993-16508 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013477-000
    Chủ đơn: Tainan Sheng feng machinery Co. Ltd

  5. Mẫu nhãn Hansol
    Hansol

    Đơn VN-4-1993-16159 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013225-000
    Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Hansol
    Hansol

    Đơn VN-4-1993-16158 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013224-000
    Chủ đơn: HANSOL HOLDINGS CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Đại Thông Vận DTV
    Đại Thông Vận DTV

    Đơn VN-4-1993-16090 · nộp 22/11/1993 · văn bằng 4-0013416-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng Đại Thông Vận (TNHH)

  8. Mẫu nhãn Chính Tiến CT
    Chính Tiến CT

    Đơn VN-4-1993-16027 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013546-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp xây dựng chính tiến

  9. Mẫu nhãn DN DANATRONICS
    DN DANATRONICS

    Đơn VN-4-1993-16026 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013573-000
    Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thành phố Đà nẵng

  10. Mẫu nhãn HDS
    HDS

    Đơn VN-4-1993-15783 · nộp 21/10/1993 · văn bằng 4-0013004-000
    Chủ đơn: HITACHI DATA SYSTEMS CORPORATION

  11. Mẫu nhãn KINH DO
    KINH DO

    Đơn VN-4-1993-15767 · nộp 19/10/1993 · văn bằng 4-0012992-000
    Chủ đơn: Công ty Xây dựng và Chế biến Thực phẩm Kinh Đô

  12. Mẫu nhãn Toodee
    Toodee

    Đơn VN-4-1993-15677 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013094-000
    Chủ đơn: Ssangyong Engineering and Construction Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn DASUMATCO, SM, CD
    DASUMATCO, SM, CD

    Đơn VN-4-1993-16020 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013571-000
    Chủ đơn: Công ty vật tư thứ liệu Đà nẵng

  14. Mẫu nhãn DANA SUWACO
    DANA SUWACO

    Đơn VN-4-1993-15651 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013081-000
    Chủ đơn: Công ty cấp nước Đà Nẵng

  15. Mẫu nhãn Thiên Thành
    Thiên Thành

    Đơn VN-4-1993-15642 · nộp 07/10/1993 · văn bằng 4-0012947-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng Thiên Thành (TNHH)

  16. Mẫu nhãn Tân Thái Dương
    Tân Thái Dương

    Đơn VN-4-1993-15539 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013326-000
    Chủ đơn: Công ty Điện thương mại Tân Thái Dương (TNHH)

  17. Mẫu nhãn XD GIAFACO Gia Phát
    XD GIAFACO Gia Phát

    Đơn VN-4-1993-15531 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013043-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng Gia Phát Trách Nhiệm Hữu Hạn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.