DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 37: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.512 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 37 gồm những gì

Xây dựng công trình; lắp đặt và sửa chữa; khai mỏ; khoan dầu khí.

Ví dụ hay gặp: thi công nhà ở, sửa chữa ô tô, lắp đặt điều hoà, vệ sinh công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 37

Đơn có nhóm 37 — 32.512 đơn, trang 1.064/1.084

  1. Mẫu nhãn Minh Long
    Minh Long

    Đơn VN-4-1995-24977 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0021088-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Minh Long

  2. Mẫu nhãn MN, Mai Ngân
    MN, Mai Ngân

    Đơn VN-4-1995-24952 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021081-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Mai Ngân

  3. Mẫu nhãn huu loc
    huu loc

    Đơn VN-4-1995-24945 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021064-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Hữu Lộc

  4. Mẫu nhãn VDT
    VDT

    Đơn VN-4-1995-24815 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0020985-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng VDT

  5. Mẫu nhãn HCC Hùng Cường
    HCC Hùng Cường

    Đơn VN-4-1995-24813 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0024898-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Hùng Cường

  6. Mẫu nhãn ISS SERVISYSTEM
    ISS SERVISYSTEM

    Đơn VN-4-1995-24593 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020847-000
    Chủ đơn: Iss-International Service System A/S

  7. Mẫu nhãn ISS
    ISS

    Đơn VN-4-1995-24592 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020846-000
    Chủ đơn: ISS A/S, Iss-International Service System A/S(DK)

  8. Mẫu nhãn VN-4-1995-24556
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-24556 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0023895-000
    Chủ đơn: Fuji Elevator Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn Trí Thành
    Trí Thành

    Đơn VN-4-1995-24475 · nộp 24/08/1995 · văn bằng 4-0021667-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Trí Thành

  10. Mẫu nhãn UNION
    UNION

    Đơn VN-4-1995-24295 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0032976-000
    Chủ đơn: JOSIAH PARKES & SONS LIMITED

  11. Mẫu nhãn TNET
    TNET

    Đơn VN-4-1995-24255 · nộp 07/08/1995 · văn bằng 4-0025534-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

  12. Mẫu nhãn DIGITAL SEMICONDUCTOR
    DIGITAL SEMICONDUCTOR

    Đơn VN-4-1995-24145 · nộp 29/07/1995 · văn bằng 4-0023401-000
    Chủ đơn: Digital Equipment Corporation

  13. Mẫu nhãn T CARD
    T CARD

    Đơn VN-4-1995-24089 · nộp 27/07/1995 · văn bằng 4-0025313-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.