Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.592/6.633
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44756 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0041171-000
Chủ đơn: GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION
Ngôi Sao STAR SHOPĐơn VN-4-1999-44749 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037189-000
Chủ đơn: Công ty JVC Việt Nam
THANH SON SĐơn VN-4-1999-44745 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thạnh Sơn (THANH SON CO., LTD), Công ty TNHH thương mại Thạnh Sơn (THANH SON CO., LTD)(VN)
EPARTNERSĐơn VN-4-1999-45066 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0037032-000
Chủ đơn: NEWS INTERNATIONAL PLC
NGHĩA HợPĐơn VN-4-1999-45292 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0045953-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Đình Hưng
QN QUANAPHARCOĐơn VN-4-1999-45053 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036971-000
Chủ đơn: Công ty dược và vật tư y tế Quảng Nam.
TPĐơn VN-4-1999-44712 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037066-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm công nghệ
MIĐơn VN-4-1999-44272 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037072-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Lan
LOCKWELLĐơn VN-4-1999-45052 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0037030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ kỹ thuật Sáng Tạo(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Việt Hoá.(VN), Công ty TNHH CREATIVE ENGINEERING, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Sáng Tạo(VN)
RTOUFEV CREATION PRODUCTION VIET NAMĐơn VN-4-1999-44261 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036826-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp TNHH thương mại Tân Lâm Viên
KINGSKY RĐơn VN-4-1999-44260 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036825-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại-dịch vụ Minh Lợi
LĐơn VN-4-1999-44259 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036824-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Lợi
U IPINĐơn VN-4-1999-44258 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036823-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại-dịch vụ Minh Lợi
L MINH LợiĐơn VN-4-1999-44257 · nộp 17/12/1999 · văn bằng 4-0036946-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại-dịch vụ Minh Lợi
EVENTURESĐơn VN-4-1999-44230 · nộp 15/12/1999 · văn bằng 4-0036865-000
Chủ đơn: NEWS INTERNATIONAL PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44228 · nộp 15/12/1999 · văn bằng 4-0038147-000
Chủ đơn: AGILENT TECHNOLOGIES, INC., AGILENT TECHNOLOGIES, INC(US)
AGILENTĐơn VN-4-1999-44227 · nộp 15/12/1999 · văn bằng 4-0038146-000
Chủ đơn: AGILENT TECHNOLOGIES, INC., AGILENT TECHNOLOGIES, INC(US)
JOMTHAIĐơn VN-4-1999-45501 · nộp 14/12/1999 · văn bằng 4-0038853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khánh(VN), Công ty tnhh xây dựng kinh doanh nhà sân ga
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44647 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0037243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đỉnh Cao
GC GOLDCUPĐơn VN-4-1999-44118 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0036735-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Giang, Công ty TNHH Ngọc Khánh(VN)
AMAZON.COMĐơn VN-4-1999-44085 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0036801-000
Chủ đơn: AMAZON.COM, INC.(US), AMAZON TECHNOLOGIES, INC.(US), AMAZON TECHNOLOGIES, INC.
GOLDEN LOTUS PLUS BôNG SEN VàNGĐơn VN-4-1999-44544 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0041351-000
Chủ đơn: Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES CORPORATION)(VN), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty Hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN)
Kim Hải HảiĐơn VN-4-1999-45288 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0037265-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Hải Hải
Kim HảiĐơn VN-4-1999-45287 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0037300-000
Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Văn Lạc
N G NETGUARD INTERNATIONAL LTDĐơn VN-4-1999-44543 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0037241-000
Chủ đơn: Công ty điện toán ứng dụng Nhân Thiện (TNHH)
VICONSHIP SAIGONĐơn VN-4-1999-45048 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0061327-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container phía Nam (VICONSHIP SAIGON)
SONAKIĐơn VN-4-1999-44533 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037144-000
Chủ đơn: Đào Văn Minh
FC FOCIĐơn VN-4-1999-44519 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0036694-000
Chủ đơn: Cơ sở SB(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Nguyên Tâm(VN), Công ty TNHH Thương mại Nguyên Tâm(VN), Công ty cổ phần dệt may và thực phẩm Nguyên Tâm
HHĐơn VN-4-1999-44036 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0038550-000
Chủ đơn: Công ty quảng cáo và thiết kế tạo mẫu Hồng Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
