Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.580/6.633
TĐ Công ty TNHH Thành ĐạtĐơn VN-4-2000-49458 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0041017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Đạt.
III ROBO TECHNOLOGYĐơn VN-4-2000-50374 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0041701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ tự động hoá(VN), Công ty cổ phần Đầu tư phát triển Công nghệ ROBO(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ Ro Bo(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ ROBO
LN LENEXĐơn VN-4-2000-49440 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0041930-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh LENEX sản xuất vật liệu và thiết bị xây dựng
VITRANIMEX S Công ty cổ phần vận tải và thương mạiĐơn VN-4-2000-48265 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0041653-000
Chủ đơn: Công ty vận tải và đại lý vận tải(VN), Công ty cổ phần vận tải và thương mại VITRANIMEX, Công ty cổ phần vận tải và thương mại(VN)
TMSĐơn VN-4-2000-49439 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040306-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
TRAMATSUCOĐơn VN-4-2000-49438 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040305-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
TMSĐơn VN-4-2000-49437 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040304-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật xuất nhập khẩu.
ánh tuyếtĐơn VN-4-2000-49436 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040405-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh ánh Tuyết, Cơ sở ánh Tuyết(VN)
HU-SSAĐơn VN-4-2000-49429 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0039901-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Thiên, Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hoàng Thiên(VN), Cơ sở Chấn Cường.(VN)
GEMERON 9000Đơn VN-4-2000-49427 · nộp 26/10/2000 · văn bằng 4-0040841-000
Chủ đơn: Công ty vật tư tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh
LEVER VISOĐơn VN-4-2000-50463 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048161-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER HASOĐơn VN-4-2000-50462 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048162-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VIETNAMĐơn VN-4-2000-50461 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048163-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VISOĐơn VN-4-2000-50460 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048164-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VIETNAMĐơn VN-4-2000-50459 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048165-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LEVER HASOĐơn VN-4-2000-50458 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048166-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
WALL'SĐơn VN-4-2000-50455 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0042062-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
WALL'SĐơn VN-4-2000-50454 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0042061-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
VHĐơn VN-4-2000-49374 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Hưng
AGROSTIMĐơn VN-4-2000-49371 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040702-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Viễn Phát.
AGROTURFĐơn VN-4-2000-49370 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040701-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Viễn Phát.
ECOSOILĐơn VN-4-2000-49369 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Viễn Phát.
TA TRUC ANĐơn VN-4-2000-49368 · nộp 23/10/2000 · văn bằng 4-0040699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trúc An
MARUGEN CHERRYĐơn VN-4-2000-49356 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040698-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất và dịch vụ kinh doanh
S VUNG TAU TOURISTĐơn VN-4-2000-49328 · nộp 19/10/2000 · văn bằng 4-0042099-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Công ty du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.(VN)
DIMENSION DATA OPTIMISERĐơn VN-4-2000-48449 · nộp 19/10/2000 · văn bằng 4-0049937-000
Chủ đơn: DIMENSION DATA (PROPRIETARY) LIMITED
TD & T Tân ĐứcĐơn VN-4-2000-49287 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật và thương mại Tân Đức, Công ty TNHH phát triển kỹ thuật và thương mại Tân Đức.(VN)
THH Tân Hiệp HưngĐơn VN-4-2000-49286 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040249-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hiệp Hưng(VN), Huỳnh Trường Nhơn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

