Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.578/6.633
iGoĐơn VN-4-2000-50169 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0045631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn IDC, Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển tin học Hà Nội.(VN)
ActimaĐơn VN-4-2000-50168 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0044455-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn IDC, Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển tin học Hà Nội.(VN)
MGIĐơn VN-4-2000-50166 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0042328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn IDC, Công ty trách nhiệm hữu hạn Phát triển Tin học Hà Nội.(VN)
W WorldwideĐơn VN-4-2000-50093 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0047611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trang Vàng Quốc Tế
Phúc Ban mê Một cảm giác rất cà phêĐơn VN-4-2000-50090 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0046551-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và du lịch Hiệp Phúc
CIBERION CRM SOLUTIONSĐơn VN-4-2000-50073 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0043893-000
Chủ đơn: CIBERION LIMITED
NK NGUYEN KIMĐơn VN-4-2000-50069 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0045353-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ kỹ thuật mới N.K.Đ.T(VN), Công ty cổ phần thương mại Nguyễn Kim, Công ty trách nhiệm hữu hạn N.K(VN)
FASTBRIDGEĐơn VN-4-2000-50067 · nộp 15/12/2000 · văn bằng 4-0042878-000
Chủ đơn: FASTBRIDGE AB
BOOMERANGĐơn VN-4-2000-50518 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0041216-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP. LLLP(US)
LÊ PHAĐơn VN-4-2000-50044 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0041457-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lê Pha
L P LPĐơn VN-4-2000-50043 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0042979-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn LÊ PHA
ORANGE WORLDĐơn VN-4-2000-50514 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0047212-000
Chủ đơn: ORANGE BRAND SERVICES LIMITED(GB), ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED(GB), ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LIMITED(BS), ORANGE BRAND SERVICES LIMITED
THƯ DUNGĐơn VN-4-2000-50029 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0045192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây lắp điện Thư Dung, Công ty TNHH thương mại Thư Dung(VN)
THốNG NHấTĐơn VN-4-2000-50504 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0048935-000
Chủ đơn: Cơ sở Thống Nhất(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thống Nhất
MAERSK LOGISTICSĐơn VN-4-2000-50016 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0045014-000
Chủ đơn: A.P. MOLLER - MAERSK A/S
M MK. PUB Nhà sách Minh KhaiĐơn VN-4-2000-50004 · nộp 08/12/2000 · văn bằng 4-0044331-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Khai S.G, Nhà sách Minh Khai(VN)
AC HIGHCLASS ELECTRICAL ACCESSORIESĐơn VN-4-2000-49939 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0042103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Điện AC(VN), Công ty TNHH Thiết bị Điện AC
Thái TàiĐơn VN-4-2000-49926 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0042677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ô tô Thái Tài, Doanh nghiệp tư nhân thương mại Huỳnh Tấn Tài(VN)
NISHIMENĐơn VN-4-2000-49913 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0041830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ điện lạnh Vân Anh(VN), Công ty TNHH một thành viên Trí Hội, Công ty TNHH Trí Phúc(VN), Công ty TNHH Vân Anh(VN), Công ty TNHH một thành viên Trí Hội(VN)
ANH QUÂNĐơn VN-4-2000-49897 · nộp 29/11/2000 · văn bằng 4-0040644-000
Chủ đơn: Công ty tin học Anh Quân (TNHH)
MARUMAĐơn VN-4-2000-50496 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040545-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ, Công ty TNHH thương mại Đại Việt.(VN)
VIETSOFTWARE ENVISIONING THE FUTURE OF SOFTWARE AND THE INTERNETĐơn VN-4-2000-50494 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040481-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm Việt (VIETSOFTWARE).(VN), Công ty cổ phần phần mềm Việt (VIET SOFTWARE., JSC)
SoftomicsĐơn VN-4-2000-50493 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Việt (VIET SOFTWARE., JSC), Công ty phần mềm Việt (VIETSOFTWARE)(VN)
XECUTIVE ASSESSĐơn VN-4-2000-49854 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai AB.
XECUTIVEĐơn VN-4-2000-49853 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mai AB.
QABC QUANTICĐơn VN-4-2000-49850 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040642-000
Chủ đơn: Công ty tin học Anh Quân trách nhiệm hữu hạn.(VN), Công ty tin học Anh Quân (TNHH)
TUNAGOLDĐơn VN-4-2000-49848 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040390-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn thương mại và dịch vụ Chợ Mới(VN), Công ty TNHH A.M.C.
KINGFISHĐơn VN-4-2000-49847 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040866-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn thương mại và dịch vụ Chợ Mới(VN), Công ty TNHH A.M.C.
SSS OCEAN BLUE SEAFOODĐơn VN-4-2000-49846 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040407-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn thương mại và dịch vụ Chợ Mới.
SSS OCEAN GOLD SEAFOODĐơn VN-4-2000-49845 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0040406-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn thương mại và dịch vụ Chợ Mới.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.