DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 3.854/6.633

  1. Mẫu nhãn THEORM
    THEORM

    Đơn VN-4-2018-19561 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0379171-000
    Chủ đơn: KYOWON CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn WELLMATE
    WELLMATE

    Đơn VN-4-2018-19559 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0479823-000
    Chủ đơn: KYOWON CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn ESRÓM
    ESRÓM

    Đơn VN-4-2018-19558 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0367700-000
    Chủ đơn: KYOWON CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn KYOWONTHEORM
    KYOWONTHEORM

    Đơn VN-4-2018-19557 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0367701-000
    Chủ đơn: KYOWON CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn SUEN mỹ phẩm sinh thái từ sen
    SUEN mỹ phẩm sinh thái từ sen

    Đơn VN-4-2018-19554 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0367702-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Nhung

  6. Mẫu nhãn TIGI MALL T G
    TIGI MALL T G

    Đơn VN-4-2018-19548 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0388377-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Giang Việt Nam

  7. Mẫu nhãn KIM MANH HUNG
    KIM MANH HUNG

    Đơn VN-4-2018-19527 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0360329-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Kim Mạnh Hùng

  8. Mẫu nhãn THANH NGUYEN GROUP T N
    THANH NGUYEN GROUP T N

    Đơn VN-4-2018-19520 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0372924-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Thành

  9. Mẫu nhãn OKONOMIYAKI [DOHTON BORI]
    OKONOMIYAKI [DOHTON BORI]

    Đơn VN-4-2018-19513 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0363493-000
    Chủ đơn: DOHTONBORI CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn DOHTON BORI
    DOHTON BORI

    Đơn VN-4-2018-19505 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0363490-000
    Chủ đơn: DOHTONBORI CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn HUG me
    HUG me

    Đơn VN-4-2018-19504 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0361650-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Phú Tâm

  12. Mẫu nhãn KAMA
    KAMA

    Đơn VN-4-2018-19502 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0360330-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Kama Vina

  13. Mẫu nhãn DAYDAYCOOK
    DAYDAYCOOK

    Đơn VN-4-2018-19480 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0356659-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MINIGOOD

  14. Mẫu nhãn fUV farmers Union Venture
    fUV farmers Union Venture

    Đơn VN-4-2018-19468 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0356622-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Liên kết Nông dân

  15. Mẫu nhãn TEMPI
    TEMPI

    Đơn VN-4-2018-19466 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0356623-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Liên kết Nông dân

  16. Mẫu nhãn TV Thanh Vy
    TV Thanh Vy

    Đơn VN-4-2018-19459 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0358468-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Huy, Thái Huệ Quân

  17. Mẫu nhãn RC79
    RC79

    Đơn VN-4-2018-19456 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0361832-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Triệu Bảo Kim

  18. Mẫu nhãn NORi
    NORi

    Đơn VN-4-2018-19452 · nộp 14/06/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH STK CORP

  19. Mẫu nhãn Konex
    Konex

    Đơn VN-4-2018-19445 · nộp 14/06/2018
    Chủ đơn: Đinh Nam Long

  20. Mẫu nhãn Hylon Konex H
    Hylon Konex H

    Đơn VN-4-2018-19444 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0630633-000
    Chủ đơn: Đinh Nam Long

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.