DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 347/382

  1. Mẫu nhãn Cọp Vàng
    Cọp Vàng

    Đơn VN-4-1998-39412 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0034232-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn

  2. Mẫu nhãn A-Z
    A-Z

    Đơn VN-4-1998-39253 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032659-000
    Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn

  3. Mẫu nhãn DBL DUOBAOLI
    DBL DUOBAOLI

    Đơn VN-4-1998-39236 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0032522-000
    Chủ đơn: DBL TOBACCO COMPANY LTD.

  4. Mẫu nhãn VICTORY
    VICTORY

    Đơn VN-4-1998-38911 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032344-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  5. Mẫu nhãn JOHN PLAYER GOLD LEAF
    JOHN PLAYER GOLD LEAF

    Đơn VN-4-1998-38909 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0036178-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  6. Mẫu nhãn PANDA
    PANDA

    Đơn VN-4-1998-38112 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0040035-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  7. Mẫu nhãn LR BRAND LARUS BROTHER COMPANY
    LR BRAND LARUS BROTHER COMPANY

    Đơn VN-4-1998-38106 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0031402-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  8. Mẫu nhãn FRANS SUELL POINT
    FRANS SUELL POINT

    Đơn VN-4-1998-37992 · nộp 09/04/1998 · văn bằng 4-0031761-000
    Chủ đơn: SWEDISH MATCH SVERIGE AB(SE), SWEDISH MATCH CIGARETTES AB

  9. Mẫu nhãn VOGUE V
    VOGUE V

    Đơn VN-4-1998-37935 · nộp 04/04/1998 · văn bằng 4-0031362-000
    Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED

  10. Mẫu nhãn LA CORONA
    LA CORONA

    Đơn VN-4-1998-37702 · nộp 20/03/1998 · văn bằng 4-0033969-000
    Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION

  11. Mẫu nhãn CABANAS
    CABANAS

    Đơn VN-4-1998-37678 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0035872-000
    Chủ đơn: CONSOLIDATED CIGAR CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.