Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 345/382
BOSSĐơn VN-4-1999-42263 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0048251-000
Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GmbH
BOSS LIGHTSĐơn VN-4-1999-42262 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0048252-000
Chủ đơn: REEMTSMA CIGARETTENFABRIKEN GMBH
HAKNUH MANĐơn VN-4-1999-42259 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0034269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và chế biến thuốc lá Tuy Hoà
K COKERĐơn VN-4-1999-42193 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0037081-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty thuốc lá Đồng Nai.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN)
B DATSIONĐơn VN-4-1999-42188 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0034557-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
JASSONĐơn VN-4-1999-42050 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0035047-000
Chủ đơn: P.T.INTERTOBACCO UTAMA COMPANY(ID), PT Intertobacco Utama Industry
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42045 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0034856-000
Chủ đơn: THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED(CH), THE HOUSE OF EDGEWORTH INCORPORATED
SM SAO MAIĐơn VN-4-1999-42036 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0034556-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
SQĐơn VN-4-1999-42035 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0035143-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
CONSULATEĐơn VN-4-1999-41764 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0034654-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
ST MORITZĐơn VN-4-1999-41724 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034650-000
Chủ đơn: TURMAC TOBACCO COMPANY B.V., TURMAC TOBACCO COMPANY B.V.(NL)
CLOVERĐơn VN-4-1999-41687 · nộp 08/05/1999 · văn bằng 4-0034832-000
Chủ đơn: HUOTEX INTERNATIONAL LTD.
SAVI SAIGON VIETNAM MĐơn VN-4-1999-41531 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0036961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà Máy Thuốc Lá Vĩnh Hội(VN)
888Đơn VN-4-1999-41394 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0038464-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
NOKIAĐơn VN-4-1999-41287 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0049961-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
HALLMARK HĐơn VN-4-1999-41211 · nộp 24/03/1999 · văn bằng 4-0049878-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED
BASTOS MENTHOL FILTRE DELUXEĐơn VN-4-1999-41085 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0033783-000
Chủ đơn: TOBACCOR(FR), TOBACCOR
BASTOS VIRGINIA FILTRE DELUXEĐơn VN-4-1999-41084 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0033782-000
Chủ đơn: TOBACCOR(FR), TOBACCOR
SAN CRISTOBALĐơn VN-4-1999-41048 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034377-000
Chủ đơn: HOLT'S COMPANY
XTREMEĐơn VN-4-1999-41019 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034252-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED TRADING AS XTREME TOBACCO COMPANY, CARRERAS LIMITED TRADING AS XTREME TOBACCO COMPANY(GB)
FRIBOURG & TREYERĐơn VN-4-1999-40695 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033857-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
OLYMPICĐơn VN-4-1999-40671 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0035027-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
GOALĐơn VN-4-1999-40632 · nộp 11/01/1999 · văn bằng 4-0033924-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II (Bộ Thương Mại)(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long(VN), Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
BA TƠĐơn VN-4-1998-40514 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0036555-000
Chủ đơn: Công ty 27/7(VN), Công ty 27/7
Khánh Hội KHĐơn VN-4-1998-40510 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0033770-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty Thuốc Lá Bến Thành (BENTHANH TOBACCO COMPANY)(VN)
HAMILTON HĐơn VN-4-1998-40491 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0039255-000
Chủ đơn: TOBAMARK INTERNATIONAL
Thống NhấtĐơn VN-4-1998-40429 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0035310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Xí nghiệp 27/7(VN), Công ty 27/7(VN)
TUYTABAĐơn VN-4-1998-40396 · nộp 12/12/1998 · văn bằng 4-0034686-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và Chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
FRIEND HOLDERĐơn VN-4-1998-40388 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033809-000
Chủ đơn: TERASAKI INDUSTRIES CO., LTD.
FRIEND HOLDERĐơn VN-4-1998-40387 · nộp 11/12/1998 · văn bằng 4-0033808-000
Chủ đơn: TERASAKI INDUSTRIES CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.