Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 342/382
J JETSETĐơn VN-4-2000-45204 · nộp 08/03/2000 · văn bằng 4-0039653-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
ALBERTLEVYĐơn VN-4-2000-45200 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0038046-000
Chủ đơn: B.A.T CHINA LIMITED(GB), ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
BAYON CIGARETTESĐơn VN-4-2000-45376 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037319-000
Chủ đơn: P.T. WONGSO PAWIRO
SalenaĐơn VN-4-2000-44852 · nộp 01/02/2000 · văn bằng 4-0037634-000
Chủ đơn: Nhà Máy thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
LEWISĐơn VN-4-2000-44843 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038497-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
GOOD LUCKĐơn VN-4-2000-44842 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038496-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
FEDERALĐơn VN-4-2000-44841 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0038495-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobaco Trading Company, N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
SHADOWĐơn VN-4-2000-45118 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0038501-000
Chủ đơn: The Pinkerton Tobacco Company(US), PINKERTON TOBACCO CO. LP(US), P.T.C. BRANDS, INC.(US), SWEDISH MATCH UNITED BRANDS AB
MAJESTYĐơn VN-4-2000-44799 · nộp 25/01/2000 · văn bằng 4-0049744-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
FIGHT & WINĐơn VN-4-2000-44798 · nộp 25/01/2000 · văn bằng 4-0073180-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
Zec FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2000-44786 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0038461-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
CelloĐơn VN-4-2000-44504 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0037127-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
ARONAĐơn VN-4-2000-44503 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0037126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện G8(VN), Công ty TNHH thương mại thiết bị điện G8, Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN)
CAPECIENĐơn VN-4-2000-45096 · nộp 20/01/2000 · văn bằng 4-0037207-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
HEROĐơn VN-4-2000-45081 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0052429-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
BA MIềN THREE AREASĐơn VN-4-1999-44765 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0035591-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và Chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
PATINĐơn VN-4-1999-44689 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0035552-000
Chủ đơn: Công ty Bách hoá II
DIA BAY DISCOVERYĐơn VN-4-1999-44515 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0036295-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II(VN), Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
LIDO D Hốc MônĐơn VN-4-1999-45271 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0039811-000
Chủ đơn: Công ty Bách hoá II
VERIĐơn VN-4-1999-44248 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037065-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
BLUE SEEDĐơn VN-4-1999-44242 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037525-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá Thừa Thiên Huế
NECTARĐơn VN-4-1999-44314 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0035611-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
ANAĐơn VN-4-1999-42952 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0033723-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thuốc lá tỉnh Thừa Thiên Huế
HORIZONĐơn VN-4-1999-44120 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0047810-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED(GB), JOHN PLAYER & SONS LIMITED
INTERSTATEĐơn VN-4-1999-44119 · nộp 09/12/1999 · văn bằng 4-0036789-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
SANGSONGĐơn VN-4-1999-42948 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0037473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Nhà máy thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN)
CANARY MENTHOL FRESHĐơn VN-4-1999-44005 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0037610-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Nghệ An.
NEGROĐơn VN-4-1999-43939 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0034801-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh Đồng Tháp, Công ty bách hoá II(VN)
WINDOW 2000Đơn VN-4-1999-44372 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036887-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II
RIDGEWAYĐơn VN-4-1999-44355 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036594-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.