Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 340/382
JERAĐơn VN-4-2000-47231 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039397-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
BASGOALĐơn VN-4-2000-47096 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0044376-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty bách hoá II(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
BH BATTERĐơn VN-4-2000-45580 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039553-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long.
RONOT AMERICAN TASTE CONG TY BACH HOA II BO THUONGMAIĐơn VN-4-2000-45581 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038607-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
FUSIONĐơn VN-4-2000-46981 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038382-000
Chủ đơn: JONH PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
555Đơn VN-4-2000-46937 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0047974-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED
WHITE ROSE HồNG TRắNGĐơn VN-4-2000-45881 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038242-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II.(VN), Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
H. UPMANNĐơn VN-4-2000-46840 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038796-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
RAMON ALLONESĐơn VN-4-2000-46839 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038795-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
REY DEL MUNDOĐơn VN-4-2000-46838 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038794-000
Chủ đơn: EMPRESA CUBANA DEL TABACO.
QUINTEROĐơn VN-4-2000-46837 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038793-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
SAN LUIS REYĐơn VN-4-2000-46836 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038792-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
MONTECRISTOĐơn VN-4-2000-46835 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038791-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
POR LARRANAGAĐơn VN-4-2000-46834 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038790-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
JOSE L. PIEDRAĐơn VN-4-2000-46830 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038768-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
LA GLORIA CUBANAĐơn VN-4-2000-46829 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038767-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
PARTAGASĐơn VN-4-2000-46828 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038788-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
ROMEO Y JULIETAĐơn VN-4-2000-46827 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038766-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO(CU), CORPORATION HABANOS, S.A.
GUANTANAMERAĐơn VN-4-2000-46826 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038765-000
Chủ đơn: CORPORATION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
CUABAĐơn VN-4-2000-46825 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038787-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A
VEGAS ROBAINAĐơn VN-4-2000-46824 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038578-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A(CU), CORPORACION HABANOS, S.A
COLUMBUSĐơn VN-4-2000-46809 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0038680-000
Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED.,(GB), JOHN PLAYER & SONS LIMITED
MIC EXTRA FILTER KINGĐơn VN-4-2000-46785 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
B BACH HOA IIĐơn VN-4-2000-45532 · nộp 08/06/2000 · văn bằng 4-0045771-000
Chủ đơn: Công ty bách hóa II
PATHBORTĐơn VN-4-2000-46666 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0039337-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư Tân Bình
Thuận Thiên 999Đơn VN-4-2000-46655 · nộp 02/06/2000 · văn bằng 4-0038595-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thiên
M.TĐơn VN-4-2000-45534 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038042-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại và chế biến Thuốc lá Tuy Hoà
MITĐơn VN-4-2000-45533 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0037962-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
KARDINALĐơn VN-4-2000-46535 · nộp 24/05/2000 · văn bằng 4-0038658-000
Chủ đơn: Xí nghiệp kinh doanh thuốc lá Bắc Giang
B BATTERĐơn VN-4-2000-45531 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0037961-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.