DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 305/382

  1. Mẫu nhãn TN NT T N
    TN NT T N

    Đơn VN-4-2008-27160 · nộp 23/12/2008 · văn bằng 4-0149967-000
    Chủ đơn: Taiwan Tobacco & Liquor Corporation

  2. Mẫu nhãn Escort
    Escort

    Đơn VN-4-2008-25929 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0143558-000
    Chủ đơn: Go Well Tobacco International Pte., Ltd

  3. Mẫu nhãn GOODLA
    GOODLA

    Đơn VN-4-2008-25928 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0143557-000
    Chủ đơn: Go Well Tobacco International Pte., Ltd

  4. Mẫu nhãn Good time
    Good time

    Đơn VN-4-2008-25927 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0143556-000
    Chủ đơn: Go Well Tobacco International Pte., Ltd

  5. Mẫu nhãn ZOHA
    ZOHA

    Đơn VN-4-2008-25863 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0146402-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thương mại NOSA

  6. Mẫu nhãn Longlife
    Longlife

    Đơn VN-4-2008-25484 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147314-000
    Chủ đơn: Taiwan Tobacco & Liquor Corporation

  7. Mẫu nhãn VN-4-2008-25437
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2008-25437 · nộp 28/11/2008 · văn bằng 4-0140886-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  8. Mẫu nhãn ZIPPO
    ZIPPO

    Đơn VN-4-2008-25149 · nộp 25/11/2008 · văn bằng 4-0150004-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  9. Mẫu nhãn JIN JIAN (Jin Jian:thanh kiếm vàng)
    JIN JIAN (Jin Jian:thanh kiếm vàng)

    Đơn VN-4-2008-23579 · nộp 03/11/2008 · văn bằng 4-0144352-000
    Chủ đơn: P.T. SINTONG SARI UNION

  10. Mẫu nhãn HAV - A - TAMPA
    HAV - A - TAMPA

    Đơn VN-4-2008-23507 · nộp 31/10/2008 · văn bằng 4-0143831-000
    Chủ đơn: ITG Cigars Inc.

  11. Mẫu nhãn GB7 GBS filter holder cigarettes
    GB7 GBS filter holder cigarettes

    Đơn VN-4-2008-23188 · nộp 28/10/2008 · văn bằng 4-0152899-000
    Chủ đơn: Great Blue Sky International Company Limited

  12. Mẫu nhãn Maba
    Maba

    Đơn VN-4-2008-23187 · nộp 28/10/2008 · văn bằng 4-0255670-000
    Chủ đơn: Great Blue Sky International Company Limited

  13. Mẫu nhãn ZHUYI [zhu yu: châu ngọc]
    ZHUYI [zhu yu: châu ngọc]

    Đơn VN-4-2008-22827 · nộp 23/10/2008 · văn bằng 4-0144403-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.