DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 290/382

  1. Mẫu nhãn XCREW
    XCREW

    Đơn VN-4-2012-13781 · nộp 26/06/2012 · văn bằng 4-0215620-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation

  2. Mẫu nhãn WILDCUT
    WILDCUT

    Đơn VN-4-2012-13780 · nộp 26/06/2012 · văn bằng 4-0215640-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation

  3. Mẫu nhãn PRISM
    PRISM

    Đơn VN-4-2012-13779 · nộp 26/06/2012 · văn bằng 4-0215017-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation

  4. Mẫu nhãn GC [ D ]
    GC [ D ]

    Đơn VN-4-2012-13122 · nộp 18/06/2012 · văn bằng 4-0226351-000
    Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.

  5. Mẫu nhãn [Zhong Hua]
    [Zhong Hua]

    Đơn VN-4-2012-13024 · nộp 18/06/2012 · văn bằng 4-0578310-000
    Chủ đơn: SHANGHAI TOBACCO GROUP CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn KUJU
    KUJU

    Đơn VN-4-2012-12660 · nộp 13/06/2012 · văn bằng 4-0215990-000
    Chủ đơn: Nicoventures Limited

  7. Mẫu nhãn KUJU
    KUJU

    Đơn VN-4-2012-12659 · nộp 13/06/2012 · văn bằng 4-0210449-000
    Chủ đơn: Nicoventures Limited

  8. Mẫu nhãn mM1 MATUCO
    mM1 MATUCO

    Đơn VN-4-2012-12436 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0209541-000
    Chủ đơn: AL MATUCO TOBACCO CO. FZE

  9. Mẫu nhãn The Horse
    The Horse

    Đơn VN-4-2012-11776 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0208595-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang

  10. Mẫu nhãn CELFX
    CELFX

    Đơn VN-4-2012-11479 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0210303-000
    Chủ đơn: Celanese International Corporation (US), Acetate International LLC

  11. Mẫu nhãn BON INTERNATIONAL
    BON INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2012-11199 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0244015-000
    Chủ đơn: Al Wahdania General Trading Co LLC

  12. Mẫu nhãn Marvels
    Marvels

    Đơn VN-4-2012-10513 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0211806-000
    Chủ đơn: MIGHTY CORPORATION, Tobacco Company

  13. Mẫu nhãn MIGHTY
    MIGHTY

    Đơn VN-4-2012-10511 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0210379-000
    Chủ đơn: MIGHTY CORPORATION, Tobacco Company

  14. Mẫu nhãn GOLD COAST
    GOLD COAST

    Đơn VN-4-2012-09024 · nộp 04/05/2012 · văn bằng 4-0226944-000
    Chủ đơn: Japan Tobacco Inc. (JP), JAPAN TOBACCO INC.

  15. Mẫu nhãn iSHIFT
    iSHIFT

    Đơn VN-4-2012-08977 · nộp 04/05/2012 · văn bằng 4-0208620-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  16. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2012-07365 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0222963-000
    Chủ đơn: Under Control Commercial Brokerage L.L.C.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.