Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 289/382
diamondblackĐơn VN-4-2012-19229 · nộp 29/08/2012 · văn bằng 4-0224845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
ENZINĐơn VN-4-2012-19091 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0215492-000
Chủ đơn: KT & G Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-19089 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0229992-000
Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.
GUDANG GARAMĐơn VN-4-2012-19088 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0229991-000
Chủ đơn: GOLDEN GLOBE CIGARETTE MANUFACTURING SDN. BHD.
DEVYTĐơn VN-4-2012-19020 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0223023-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DEVYT
Have a Good Day G DĐơn VN-4-2012-18629 · nộp 23/08/2012 · văn bằng 4-0226182-000
Chủ đơn: SHANGHAI TOBACCO GROUP CO., LTD
Văn ThiệnĐơn VN-4-2012-18499 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0215807-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thiện
CO.OPXtraĐơn VN-4-2012-18477 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0260880-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
PALL MALL QUALITY AMERICAN BLEND SINCE 1899Đơn VN-4-2012-18266 · nộp 17/08/2012 · văn bằng 4-0213880-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
FamilyMart collectionĐơn VN-4-2012-17479 · nộp 08/08/2012 · văn bằng 4-0216583-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FamilyMart Co., Ltd.(JP)
iflameĐơn VN-4-2012-16751 · nộp 31/07/2012 · văn bằng 4-0212528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Top Field Việt Nam
1881Đơn VN-4-2012-16361 · nộp 26/07/2012 · văn bằng 4-0215925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang
WINSTON WILD MINTĐơn VN-4-2012-15996 · nộp 23/07/2012 · văn bằng 4-0210913-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.
WINSTON WATER MINTĐơn VN-4-2012-15995 · nộp 23/07/2012 · văn bằng 4-0210912-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.
WINSTON FOREST MINTĐơn VN-4-2012-15994 · nộp 23/07/2012 · văn bằng 4-0210911-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.
Trường Sa FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-2012-15766 · nộp 19/07/2012
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO)
ReformaĐơn VN-4-2012-15376 · nộp 13/07/2012 · văn bằng 4-0213189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
MaxwellĐơn VN-4-2012-15375 · nộp 13/07/2012 · văn bằng 4-0213188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
Star LightĐơn VN-4-2012-15374 · nộp 13/07/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
CansonĐơn VN-4-2012-15373 · nộp 13/07/2012 · văn bằng 4-0215509-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
KingsonĐơn VN-4-2012-15372 · nộp 13/07/2012 · văn bằng 4-0213187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
MOON RISEĐơn VN-4-2012-15371 · nộp 13/07/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
GrolyĐơn VN-4-2012-15370 · nộp 13/07/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thanh Hóa
iMatchĐơn VN-4-2012-14891 · nộp 09/07/2012 · văn bằng 4-0215507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Top Field Việt Nam
NIKIĐơn VN-4-2012-14706 · nộp 06/07/2012 · văn bằng 4-0226744-000
Chủ đơn: D.V. INTERNATIONAL
SevenStars 7Đơn VN-4-2012-14645 · nộp 05/07/2012 · văn bằng 4-0213448-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc. (JP), JAPAN TOBACCO INC.
Vina CHG Giải pháp chống giả, bảo vệ giá trị thực.Đơn VN-4-2012-14195 · nộp 29/06/2012 · văn bằng 4-0212837-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển khoa học công nghệ Vina
Chính HãngĐơn VN-4-2012-14171 · nộp 29/06/2012 · văn bằng 4-0210963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển khoa học công nghệ Vina
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn TOPVALU QUALITY AND TRUST PREMIUM [PU-RE-MI-A-MU]](/uploads/nhanhieu/04/VN4201218804-t.webp)
