DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 442/449

  1. WM WYCLIFF VINEYARDS

    Đơn VN-4-1994-17277 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014225-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  2. TOTT'S

    Đơn VN-4-1994-17276 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014306-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  3. THUNDERBIRD

    Đơn VN-4-1994-17275 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014224-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  4. NIGHT TRAIN EXPRESS

    Đơn VN-4-1994-17273 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014223-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  5. LIVINGSTON CELLARS

    Đơn VN-4-1994-17272 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014305-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  6. GALLO

    Đơn VN-4-1994-17271 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014304-000
    Chủ đơn: E. & J. GALLO WINERY

  7. ERNEST & JULIO GALLO

    Đơn VN-4-1994-17270 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014303-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  8. EDEN ROC

    Đơn VN-4-1994-17269 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014222-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  9. E &J

    Đơn VN-4-1994-17268 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0017946-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  10. BARTLES & JAMES

    Đơn VN-4-1994-17266 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014221-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  11. BALLATORE

    Đơn VN-4-1994-17264 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014220-000
    Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY

  12. ANDRE

    Đơn VN-4-1994-17263 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0018256-000
    Chủ đơn: E.& J GALLO WINERY

  13. OPAL NERA

    Đơn VN-4-1994-17082 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014328-000
    Chủ đơn: Hiram Walker & Sons, Inc.

  14. CALMER

    Đơn VN-4-1994-17017 · nộp 17/02/1994 · văn bằng 4-0011852-000
    Chủ đơn: CALMER CO., LTD.

  15. NOBLIGE

    Đơn VN-4-1994-16862 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014030-000
    Chủ đơn: MARTELL(FR), MARTELL & CO.

  16. BLACK VELVET

    Đơn VN-4-1993-16552 · nộp 28/12/1993 · văn bằng 4-0013521-000
    Chủ đơn: GILBEY CANADA INC.(CA), UDV CANADA INC.

  17. CUTTY SARK, SCOTS WHISKY

    Đơn VN-4-1993-16145 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0016367-000
    Chủ đơn: BERRY BROS.& RUDD LIMITED

  18. CHUNG-HA JOO JEOM

    Đơn VN-4-1993-16114 · nộp 23/11/1993 · văn bằng 4-0013395-000
    Chủ đơn: BAEKWHA CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.