Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 423/449
Quê MìnhĐơn VN-4-2002-08388 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0055942-000
Chủ đơn: Quê Mình
HAPROĐơn VN-4-2003-02603 · nộp 15/04/2003 · văn bằng 4-0059419-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần
6 CọP SáU CọP RƯợU ĐếĐơn VN-4-2003-02586 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056245-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sản xuất và thương mại Sài Gòn I
YO'SKYĐơn VN-4-2003-02563 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055848-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu Việt Nam
PQĐơn VN-4-2003-01403 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0058849-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Pháp Quốc, Công ty trách nhiệm hữu hạn Pháp Quốc(VN)
VANG GOUGA GOUGA RED WINEĐơn VN-4-2003-01402 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0055114-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Pháp Quốc, Công ty trách nhiệm hữu hạn Pháp Quốc(VN)
PARLIAMENTĐơn VN-4-2003-02022 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0056087-000
Chủ đơn: ISF INTERNATIONAL SPIRITUOUS FORUM GMBH(DE), COPECRESTO ENTERPRISES LIMITED
TRIVENTOĐơn VN-4-2003-01884 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054079-000
Chủ đơn: Trivento Bodegas Y Vinedos S. A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
PHú QUý RƯợU HOA QUảĐơn VN-4-2003-01828 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0053891-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Châu
TRANG LONGĐơn VN-4-2003-01400 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Châu Âu
ABSOLUT COUNTRY OF SWEDEN VANILIAĐơn VN-4-2003-01262 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0093565-000
Chủ đơn: V&S VIN & SPRIT AKTIEBOLAG (PUBL)(SE), The Absolut Company Aktiebolag
LàNG VĂN 2510-2001 ĐặC SảN RƯợU VIệT NAMĐơn VN-4-2003-01059 · nộp 20/02/2003 · văn bằng 4-0053866-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Vân Hương
EURTECHCOĐơn VN-4-2003-01009 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0054266-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Châu Âu
SMIRNOFFĐơn VN-4-2003-00907 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0053929-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00906 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0053928-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
SMIRNOFFĐơn VN-4-2003-00905 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054782-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
HABICUSĐơn VN-4-2003-00872 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0056296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ châu Âu
KING LE'S EUR VANG HIBISCUS APPETIZING WINEĐơn VN-4-2003-00719 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0057365-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Châu Âu(VN), Công ty TNHH phát triển công nghệ Châu Âu
KING LE'S EURĐơn VN-4-2003-00589 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053572-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Châu Âu(VN), Công ty TNHH phát triển công nghệ Châu Âu
1573Đơn VN-4-2003-00506 · nộp 22/01/2003 · văn bằng 4-0056633-000
Chủ đơn: LUZHOU LAO JIAO CO., LTD.
1Đơn VN-4-2003-00223 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0067343-000
Chủ đơn: DIAGEO BRANDS B.V.
BLACK CAT CON MEO DENĐơn VN-4-2002-08758 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052635-000
Chủ đơn: MR. PAISAL CHEVASIRI(TH), NPAPHAT ITTICHANANUN
NƯớC MắT QUÊ HƯƠNGĐơn VN-4-2002-08700 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0053921-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm Huế(VN), Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế
Hoàng ThànhĐơn VN-4-2002-08699 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0053453-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm Huế(VN), Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế
SƠN ANH TửUĐơn VN-4-2002-08641 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0051650-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Anh
ĐàO SƠN TửUĐơn VN-4-2002-08640 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0051651-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Anh
MARQUES DE CACERESĐơn VN-4-2002-08607 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0052711-000
Chủ đơn: UNION VITIVINICOLA SA VINEDOS EN CENICERO
MARQUES DE CACERESĐơn VN-4-2002-08606 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0052712-000
Chủ đơn: UNION VITIVINICOLA SA VINEDOS EN CENICERO
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.