Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.190 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.059/1.073
ACE COLAĐơn VN-4-1993-10741 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009150-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
SAN MIGUEL SUPER, DRYĐơn VN-4-1993-10710 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009184-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
YOUKIĐơn VN-4-1993-10686 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009181-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), SOCIETE DES BRASSERIES ET GLACIERES INTERNATIONALES "B.G.I"(FR), BGI TRADE MARK(FR)
MOON RISEĐơn VN-4-1993-10685 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009242-000
Chủ đơn: MOON RISE CO., LTD., FACILIEY CO., LTD.(TW), FORESEE CO., LTD.(TW), LEE'S MULTIPLEX CORP.(TW), PONSEN CO., LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10679 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009176-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS, INC.(US), SUNKIST GROWERS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10678 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009175-000
Chủ đơn: SUNKIST GROWERS, INC.(US), SUNKIST GROWERS, INC.
DEL MONTEĐơn VN-4-1993-10612 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0015700-000
Chủ đơn: Del Monte Foods, Inc., DEL MONTE CORPORATION(US), DEL Monte foods, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10611 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009101-000
Chủ đơn: Del Monte Foods, Inc., DEL MONTE CORPORATION(US), DEL Monte foods, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10582 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0011151-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
wellcome supermarketĐơn VN-4-1993-10567 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0014281-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment a Liechtenstein Company
TAISUNĐơn VN-4-1993-10556 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009066-000
Chủ đơn: TAISUN ENTERPRISE CO., LTD.
Phú Thọ 6Đơn VN-4-1993-10499 · nộp 28/01/1993 · văn bằng 4-0008074-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Quận Tân Bình (Phân Xưởng Phú Thọ 6)
GO PUNCHĐơn VN-4-1993-10498 · nộp 27/01/1993 · văn bằng 4-0008993-000
Chủ đơn: GOH JOO HIN PRE LTD
CALPIS WATERĐơn VN-4-1993-10495 · nộp 21/01/1993 · văn bằng 4-0008986-000
Chủ đơn: CALPIS CO., LTD.(JP), THE CALPIS FOOD INDUSTRY CO., LTD(JP), ASAHI SOFT DRINKS CO., LTD.
CALPISĐơn VN-4-1993-10494 · nộp 21/01/1993 · văn bằng 4-0008985-000
Chủ đơn: CALPIS CO., LTD.(JP), THE CALPIS FOOD INDUSTRY CO., LTD(JP), CALPIS CO., LTD(JP), ASAHI SOFT DRINKS CO., LTD.
CALPICOĐơn VN-4-1993-10493 · nộp 21/01/1993 · văn bằng 4-0008984-000
Chủ đơn: CALPIS CO., LTD.(JP), THE CALPIS FOOD INDUSTRY CO., LTD(JP), ASAHI SOFT DRINKS CO., LTD.
1A-KGĐơn VN-4-1993-10475 · nộp 18/01/1993 · văn bằng 4-0009033-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Thực Phẩm Kiên Giang
Công Nghiệp Kiên Giang KGĐơn VN-4-1993-10474 · nộp 18/01/1993 · văn bằng 4-0008965-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Thực Phẩm Kiên Giang
CRUSHĐơn VN-4-1993-10458 · nộp 16/01/1993 · văn bằng 4-0009682-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES, ATLANTIC INDUSTRIES(KY), CADBURY BEVERAGES B.V., a DUTCH COMPANY(NL)
Phương NamĐơn VN-4-1993-10412 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008928-000
Chủ đơn: Cơ sở FANA
G GIL YANGĐơn VN-4-1993-10369 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008900-000
Chủ đơn: IL YANG PHARM. CO., LTD., IL YANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED(KR)
WONBI-DĐơn VN-4-1993-10368 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008899-000
Chủ đơn: IL YANG PHARM. CO., LTD., IL YANG PHARMACEUTICAL COMPANY, LIMITED(KR)
COOL-CARIBBEANĐơn VN-4-1993-10364 · nộp 07/01/1993 · văn bằng 4-0007987-000
Chủ đơn: S. M. JALEEL & COMPANY LIMITED
UNICORNĐơn VN-4-1993-10354 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007906-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Bia Khánh Hoà
CALINAĐơn VN-4-1993-10353 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008053-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bia Khánh Hoà
SAHANAĐơn VN-4-1993-10352 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007905-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bia Khánh Hoà
VINAGEN BEER, vĐơn VN-4-1993-10350 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007904-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Bia Khánh Hoà
TP-LH-HĐĐơn VN-4-1993-10311 · nộp 02/01/1993 · văn bằng 4-0007862-000
Chủ đơn: Nhà máy Liên hợp Thực phẩm
Bàn ThạchĐơn VN-4-1992-10286 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008788-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Hữu Hùng
KINGS' CHOICEĐơn VN-4-1992-10221 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007870-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.