Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.190 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.058/1.073
EARLY TIMESĐơn VN-4-1993-11337 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009561-000
Chủ đơn: SAZERAC BRANDS LLC
XNBKĐơn VN-4-1993-11276 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009783-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Bánh Mứt Kẹo Hà Nội, Xí nghiệp Bánh Mứt Kẹo Hà Nội(VN)
KBĐơn VN-4-1993-11273 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009781-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nước Khoáng Liên đoàn Lao động Hoà Bình
9 to 5Đơn VN-4-1993-11246 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009391-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
NINE TO FIVEĐơn VN-4-1993-11245 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0009390-000
Chủ đơn: JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD
[Siêu thị Huệ Khang]Đơn VN-4-1993-11237 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010801-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT
Trịnh PhátĐơn VN-4-1993-11221 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009776-000
Chủ đơn: Cơ sở Trịnh Phát
TTP, Diệu HoaĐơn VN-4-1993-11220 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009775-000
Chủ đơn: Cơ sở Trang Thanh Phong
BUSCHĐơn VN-4-1993-11210 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009694-000
Chủ đơn: ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BUDĐơn VN-4-1993-11209 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0026253-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch. Incorporated(US), Anheuser-Busch, LLC
HI-CĐơn VN-4-1993-11204 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0010921-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY
31Đơn VN-4-1993-11184 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010798-000
Chủ đơn: Công ty cơ hàn điện và vật liệu nổ 31
Đồng NaiĐơn VN-4-1993-11113 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009336-000
Chủ đơn: Xí nghiệp rượu bia Đồng Nai
BIG ONEĐơn VN-4-1993-11068 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009819-000
Chủ đơn: Extra Pharmaceutical Co., Ltd.
IQĐơn VN-4-1993-11067 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009467-000
Chủ đơn: Extra Pharmaceutical Co., Ltd.
tp TYPHONEĐơn VN-4-1993-10843 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0009908-000
Chủ đơn: TAIWAN PINEAPPLE CORPORATION
YEO`SĐơn VN-4-1993-10837 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0011326-000
Chủ đơn: HEO HIAP SENG LIMITED
ROYALĐơn VN-4-1993-10810 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0011325-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION
DoleĐơn VN-4-1993-10804 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0009280-000
Chủ đơn: DOLE FOOD COMPANY, INC.(US), DOLE FOOD COMPANY, INC.
Thanh HoaĐơn VN-4-1993-10797 · nộp 03/03/1993 · văn bằng 4-0009250-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia Thanh Hoá
Thành PhúĐơn VN-4-1993-10786 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0009245-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phú
ISOMAXĐơn VN-4-1993-10747 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009156-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD
DAISY SPRINGĐơn VN-4-1993-10746 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009155-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD
ACE FRUITI ORANGEĐơn VN-4-1993-10745 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009154-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHN(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
ACE SARSIĐơn VN-4-1993-10744 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009153-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
ACE GRAPE FRUITIĐơn VN-4-1993-10743 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009152-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
ACE CITRUS FRUITIĐơn VN-4-1993-10742 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009151-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
ACE COLAĐơn VN-4-1993-10741 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009150-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD
SAN MIGUEL SUPER, DRYĐơn VN-4-1993-10710 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009184-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
YOUKIĐơn VN-4-1993-10686 · nộp 19/02/1993 · văn bằng 4-0009181-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), SOCIETE DES BRASSERIES ET GLACIERES INTERNATIONALES "B.G.I"(FR), BGI TRADE MARK(FR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.