Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.034/1.073
AILOMAĐơn VN-4-1997-33248 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0028146-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại ái Lạc Mỹ
THE LIFE BIDIPHARĐơn VN-4-1997-33240 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0025975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước khoáng Qui Nhơn(VN), Công ty Cổ phần Nước khoáng Quy Nhơn, Công ty dược - trang thiết bị y tế Bình Định(VN)
UNI-PRESIDENTĐơn VN-4-1997-33233 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0027787-000
Chủ đơn: president enterprises corp.(TW), Uni-President Enterprises Corp., Uni-President Enterprises Corp.(TW)
WO WOĐơn VN-4-1997-33187 · nộp 17/03/1997 · văn bằng 4-0027763-000
Chủ đơn: shanghai wo wo foodstuff co. ltd.
GREEN TIMEĐơn VN-4-1997-33047 · nộp 10/03/1997 · văn bằng 4-0027682-000
Chủ đơn: KING CAR FOOD INDUSTRIAL CO., LTD.
BAO TENG KANGĐơn VN-4-1997-32997 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027667-000
Chủ đơn: JANAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
[Bao teng kang: bảo đặng khang]Đơn VN-4-1997-32994 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027664-000
Chủ đơn: JIANAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
AI ZI KANGĐơn VN-4-1997-32993 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027663-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
[Ai zi kang: ngải tự khang]Đơn VN-4-1997-32990 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027660-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
MalusilĐơn VN-4-1997-32988 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027658-000
Chủ đơn: JINAN SHANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
[Mai rui shu: mạch thụy thư]Đơn VN-4-1997-32987 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027657-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
Mai Rui ShuĐơn VN-4-1997-32984 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027654-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
[Fu xin kang, fú tân khang: giàu, mới, an khang]Đơn VN-4-1997-32982 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027652-000
Chủ đơn: JINAN SANZHU PHARMACEUTICAL CO.,LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32946 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027643-000
Chủ đơn: societe des produits nestle s.a.
Bia LAGER, Nhà máy bia Quảng Ngãi.Đơn VN-4-1997-32880 · nộp 26/02/1997 · văn bằng 4-0027499-000
Chủ đơn: Công ty đường Quảng Ngãi(VN), Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
SODA WATER, HIGH QUALITY, A PRODUCT OF HARA COMPANY, 33mlĐơn VN-4-1997-32873 · nộp 25/02/1997 · văn bằng 4-0033987-000
Chủ đơn: Công ty Hara Thanh Hoá
SUN LIGHTĐơn VN-4-1997-32848 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027507-000
Chủ đơn: Công ty Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định
HARA COLAĐơn VN-4-1997-32812 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0026256-000
Chủ đơn: công ty ha-ra thanh hoá
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32703 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0028823-000
Chủ đơn: Công ty đường Quảng Ngãi(VN), Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
SIÊU SƯĐơn VN-4-1997-32668 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Chế biến Thực phẩm Siêu Sư
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32645 · nộp 31/01/1997 · văn bằng 4-0027327-000
Chủ đơn: The Coca-cola Company(US), THE COCA-COLA COMPANY
BIDIPHARĐơn VN-4-1997-32642 · nộp 31/01/1997 · văn bằng 4-0027361-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
WHIZĐơn VN-4-1997-32546 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027130-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED
EAZYĐơn VN-4-1997-32544 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027129-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED
CARLTONĐơn VN-4-1997-32543 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027128-000
Chủ đơn: CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CUB Pty Ltd.
SAN MIGUELĐơn VN-4-1997-32539 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0031607-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
SCHWEPPESĐơn VN-4-1997-32531 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0030222-000
Chủ đơn: ATLANTIC INDUSTRIES, SCHWEPPES INTERNATIONAL LIMITED(GB), ATLANTIC INDUSTRIES(KY)
BRASSERIE TATLERĐơn VN-4-1997-32447 · nộp 20/01/1997 · văn bằng 4-0027182-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS & RESORTS PTE LTD.
SKOLĐơn VN-4-1997-32439 · nộp 20/01/1997 · văn bằng 4-0027051-000
Chủ đơn: CARLSBERG A/S(DK), CARLSBERG BREWERIES A/S, Carlsberg A/S(DK)
FORACHIĐơn VN-4-1997-32435 · nộp 20/01/1997 · văn bằng 4-0027135-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Rừng Hương (TNHH)(VN), Công ty TNHH công nghiệp Rừng Hương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.