Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.032/1.073
MERITUSĐơn VN-4-1997-34632 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0035452-000
Chủ đơn: SINGAPORE MERITUS INTERNATIONAL HOTELS PTE LTD.
GENERATIONEXTĐơn VN-4-1997-34540 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028740-000
Chủ đơn: Pepsico, Inc.
SANTE LIQUID FRUITĐơn VN-4-1997-34508 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0049898-000
Chủ đơn: THE SUNRAYSIA NATURAL BEVERAGE COMPANY PTY LTD.
SUNRAYSIA, THE DRINK WITH THE SMILING SUNĐơn VN-4-1997-34507 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028726-000
Chủ đơn: The Sunraysia Natural Beverage Company Pty Ltd.
TETRA PAK, MORE THAN THE PACKAGEĐơn VN-4-1997-34498 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0029473-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDING & FINANCE S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34449 · nộp 07/06/1997 · văn bằng 4-0030581-000
Chủ đơn: Toshiharu Hukai, TOSHIHARU HUKAI(JP)
MR JUICYĐơn VN-4-1997-34372 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028590-000
Chủ đơn: A.S. WATSON TM LIMITED, A.S. WATSON TM LIMITED(VG), Watson Enterprises Limited(VG)
CRYSTAL SPRINGĐơn VN-4-1997-34370 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028588-000
Chủ đơn: Watson Enterprises Limited
ALFEĐơn VN-4-1997-34367 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028585-000
Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.
ZESPRIĐơn VN-4-1997-34364 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028584-000
Chủ đơn: New Zealand Kiwifruit Marketing Board(NZ), Zespri Group Limited
BUILD-UPĐơn VN-4-1997-34340 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028560-000
Chủ đơn: Societe Des Produits Nestle S.A.
YAHOĐơn VN-4-1997-34212 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028509-000
Chủ đơn: Advance and Best Enterprise Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34193 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đông Hưng Phát
FarmerĐơn VN-4-1997-34169 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028571-000
Chủ đơn: Malee Sampran Factory Public Company Limited
DIXONĐơn VN-4-1997-34167 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028496-000
Chủ đơn: amoy canning corporation (singapore) ltd.
SKITTLESĐơn VN-4-1997-34120 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028465-000
Chủ đơn: mars, incorporated
Bia LOWEN LOWEN LAGER BEER PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1997-33995 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0047571-000
Chủ đơn: Công ty bia Quy Nhơn(VN), Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Miền Trung, Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Quy Nhơn(VN), Công ty TNHH bia Sài Gòn - Quy Nhơn(VN), Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Miền Trung(VN)
FINDO UPĐơn VN-4-1997-33926 · nộp 08/05/1997 · văn bằng 4-0028613-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty Kinh doanh và Chế biến Lương thực Hà Nội(VN), Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh Luơng thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
TUBONĐơn VN-4-1997-33909 · nộp 06/05/1997 · văn bằng 4-0028314-000
Chủ đơn: công ty tnhh nước khoáng tu bông
OSANTEĐơn VN-4-1997-33769 · nộp 24/04/1997 · văn bằng 4-0028218-000
Chủ đơn: công ty tropical wave corporation (việt nam)
Đà nẵng dứaĐơn VN-4-1997-33725 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028621-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
Đà Nẵng CAMĐơn VN-4-1997-33724 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028620-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
Đà Nẵng COLAĐơn VN-4-1997-33723 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028619-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
Đà Nẵng VảiĐơn VN-4-1997-33722 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028618-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
Đà Nẵng XáxịĐơn VN-4-1997-33721 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028617-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
Đà Nẵng NHOĐơn VN-4-1997-33720 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028616-000
Chủ đơn: Nhà máy Bia - Nước ngọt Đà Nẵng
BTĐơn VN-4-1997-33716 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0033622-000
Chủ đơn: Công ty Bàn Thạch (TNHH)
LT HAI PHONGĐơn VN-4-1997-33692 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028134-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Lương thực
GV GIAVICOĐơn VN-4-1997-33680 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028130-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Giai Việt TNHH
JIA JIAĐơn VN-4-1997-33653 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028118-000
Chủ đơn: P.T.SARI INCOFOOD CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.