Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 846/858
OETKER WEIJIAĐơn VN-4-1996-31556 · nộp 18/11/1996 · văn bằng 4-0026310-000
Chủ đơn: dr, august oetker nahrungsmittel kg
OETKER OUTEJIAĐơn VN-4-1996-31554 · nộp 18/11/1996 · văn bằng 4-0026308-000
Chủ đơn: dr, august oetker nahrungsmittel kg
A & B ADVANCE AND BEST ENTERPRISEĐơn VN-4-1996-31535 · nộp 15/11/1996 · văn bằng 4-0033745-000
Chủ đơn: ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B
MEKOĐơn VN-4-1996-31435 · nộp 11/11/1996 · văn bằng 4-0026289-000
Chủ đơn: xí nghiệp thức ăn gia súc meko (meko animal feed factory)
SAĐạMSữAĐơn VN-4-1996-31366 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0027426-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản phẩm nuôi trồng SAFA NUTRO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31194 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026194-000
Chủ đơn: U. LEK TRADING CO., LTD.(TH), U. LEK TRADING CO., LTD., U LEK TRADING CO., LTD.(TH)
SAKURAĐơn VN-4-1996-31191 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026193-000
Chủ đơn: THAISPRING DAY COMPANY LIMITED
HERSHEY'SĐơn VN-4-1996-31170 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0026173-000
Chủ đơn: Hershey Chocolate & Confectionery LLC, HOMESTEAD, INC.(US)
Tổng Công ty Mía Đường VINASUGAR IĐơn VN-4-1996-31137 · nộp 19/10/1996 · văn bằng 4-0029198-000
Chủ đơn: Tổng công ty mía đường I
NIGICOĐơn VN-4-1996-30985 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026044-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also Trading as Nippon Suisan Kaisha Ltd.)(JP)
NISSUIĐơn VN-4-1996-30984 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0027421-000
Chủ đơn: Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also trading as Nippon Suisan Kaisha Ltd)
NISSUIĐơn VN-4-1996-30983 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0027420-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also Trading as Nippon Suisan Kaisha Ltd)(JP)
NISSUIĐơn VN-4-1996-30982 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026043-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also Trading as Nippon Suisan Kaisha Ltd.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30981 · nộp 07/10/1996 · văn bằng 4-0026042-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), Nippon Suisan Kabushiki Kaisha (also Trading as Nippon Suisan Kaisha Ltd.)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30914 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025926-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.(KR), KOREA GINSENG CORP., KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30913 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025925-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.(KR), KOREA GINSENG CORP., KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30912 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025924-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.
[Chính quan trang]Đơn VN-4-1996-30911 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025923-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.(KR), KOREA GINSENG CORP., KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
TK Tân KhánhĐơn VN-4-1996-30869 · nộp 27/09/1996 · văn bằng 4-0025951-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Khánh
Thành AnĐơn VN-4-1996-30868 · nộp 27/09/1996 · văn bằng 4-0025950-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành An
Bình HòaĐơn VN-4-1996-30867 · nộp 27/09/1996 · văn bằng 4-0025949-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Hoà
VICTOR CHEM VCP SHENG LIĐơn VN-4-1996-30783 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025897-000
Chủ đơn: Victor Chem. Pharma. Co., LTD.
AF AMERICAN FEEDS COMPANYĐơn VN-4-1996-30423 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0025581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ
ULTJEĐơn VN-4-1996-30400 · nộp 28/08/1996 · văn bằng 4-0025578-000
Chủ đơn: Ultje & Co.
NUTRIWAYĐơn VN-4-1996-30394 · nộp 28/08/1996 · văn bằng 4-0025550-000
Chủ đơn: Xí nghiệp NUTRIWAY VIETNAM
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30390 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0026006-000
Chủ đơn: kagome co., ltd.
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30389 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025574-000
Chủ đơn: Kagome Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


