Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 844/858
WESTERN FAMILYĐơn VN-4-1997-35482 · nộp 29/08/1997 · văn bằng 4-0029763-000
Chủ đơn: WESTERN FAMILY FOODS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35340 · nộp 18/08/1997 · văn bằng 4-0029689-000
Chủ đơn: Công ty Giống cây trồng Nông Hữu TNHH
CAPEĐơn VN-4-1997-35263 · nộp 12/08/1997 · văn bằng 4-0029461-000
Chủ đơn: CAPESPAN (PROPRIETARY) LIMITED, UNIFRUCO LIMITED(ZA)
Hồng LiênĐơn VN-4-1997-35239 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029698-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất thương mại dịch vụ Hồng Liên
AJINOMOTOĐơn VN-4-1997-35189 · nộp 06/08/1997 · văn bằng 4-0029392-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
WASHINGTONĐơn VN-4-1997-35000 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029191-000
Chủ đơn: WASHINGTON STATE APPLE ADVERTISING COMMISSION A/K/A WASHINGTON APPLE COMMISSION(US), Washington Apple Commission
TAISUNĐơn VN-4-1997-34931 · nộp 16/07/1997 · văn bằng 4-0029161-000
Chủ đơn: TAISUN ENTERPRISE CO., LTD., TAISUN ENTERPRISE CO., LTD.(TW)
FANCY FEASTĐơn VN-4-1997-34912 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029150-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
MIGHTY DOGĐơn VN-4-1997-34911 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029149-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
ALPOĐơn VN-4-1997-34910 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029148-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
TRUSTYĐơn VN-4-1997-34909 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0034495-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
COSUNĐơn VN-4-1997-34703 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028856-000
Chủ đơn: COOPERATIE COSUN U.A.
COSUNĐơn VN-4-1997-34702 · nộp 27/06/1997 · văn bằng 4-0028855-000
Chủ đơn: COOPERATIE COSUN U.A.
ZESPRIĐơn VN-4-1997-34363 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028583-000
Chủ đơn: New Zealand Kiwifruit Marketing Board(NZ), Zespri Group Limited
CHEIL JEDANGĐơn VN-4-1997-34355 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028576-000
Chủ đơn: Cheil Jedang Corporation
NATURAL HOUSEĐơn VN-4-1997-34348 · nộp 27/05/1997 · văn bằng 4-0028562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rau hữu cơ Việt Nam (Vietnam Natural House Co., Ltd.)
SAKATAĐơn VN-4-1997-34164 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028493-000
Chủ đơn: sakata seed corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34163 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028492-000
Chủ đơn: Sakata Seed Corporation
INTERNATIONAL FINE FOODSĐơn VN-4-1997-34100 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028454-000
Chủ đơn: australian fine foods pty. ltd.
AUSTRALIAN FINE FOODSĐơn VN-4-1997-34099 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028453-000
Chủ đơn: australian fine foods pty. ltd.
FLORISTS' TRANSWORLD DELIVERYĐơn VN-4-1997-33994 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033038-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33992 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033748-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33991 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028353-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
INTERFLORAĐơn VN-4-1997-33784 · nộp 26/04/1997 · văn bằng 4-0028228-000
Chủ đơn: INTERFLORA, INC.
DIAMONDĐơn VN-4-1997-33606 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028104-000
Chủ đơn: Diamond Foods, LLC, DIAMOND FOODS, INC.(US), Diamond Walnut Growers, Inc.(US)
VL VINALIVESCOĐơn VN-4-1997-33541 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0033358-000
Chủ đơn: Tổng công ty chăn nuôi Việt Nam (VINALIVESCO)(VN), Tổng công ty chăn nuôi Việt Nam - CTCP
MĐơn VN-4-1997-33429 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027997-000
Chủ đơn: Mycogen Corporation
MYCOGENĐơn VN-4-1997-33428 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027996-000
Chủ đơn: Mycogen Corporation, Mycogen Corporation(US)
UNI-PRESIDENTĐơn VN-4-1997-33233 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0027787-000
Chủ đơn: president enterprises corp.(TW), Uni-President Enterprises Corp., Uni-President Enterprises Corp.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32884 · nộp 26/02/1997 · văn bằng 4-0029364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông lâm Đài Loan (Việt Nam)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.