Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.682/2.710
LT Lộc ThànhĐơn VN-4-1992-07905 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0006940-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Tỉnh
CoffeeGoĐơn VN-4-1992-07861 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006911-000
Chủ đơn: ELITE GOLD LTD, MR. JOGI HENDRA ATMADJA (An Indonesian citizen)(ID)
Đức LợiĐơn VN-4-1992-07839 · nộp 28/05/1992 · văn bằng 4-0005680-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Hoa
Nguyên Hưng Thái Thượng Vạn Lý HươngĐơn VN-4-1992-07834 · nộp 28/05/1992 · văn bằng 4-0006884-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyên Hưng
Cường GiangĐơn VN-4-1992-07833 · nộp 28/05/1992 · văn bằng 4-0006766-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cường Giang
DIELACĐơn VN-4-1992-07824 · nộp 25/05/1992 · văn bằng 4-0005274-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công Ty Sữa Việt Nam VINAMILK(VN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
RIDIELACĐơn VN-4-1992-07823 · nộp 25/05/1992 · văn bằng 4-0005273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công Ty Sữa Việt Nam VINAMILK(VN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
Chao Lợi-HươngĐơn VN-4-1992-07817 · nộp 23/05/1992 · văn bằng 4-0005997-000
Chủ đơn: Cơ Sở Khưu Phát
Thái HưngĐơn VN-4-1992-07808 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006880-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thái Hưng
MC McCORMICKĐơn VN-4-1992-07788 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006864-000
Chủ đơn: McCORMICK & COMPANY, INCORPORATED
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-07764 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0008254-000
Chủ đơn: PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC., PIZZA HUT, INC.(US)
PIZZA HUTĐơn VN-4-1992-07763 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0008253-000
Chủ đơn: PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC.(US), PIZZA HUT, INC(US), PIZZA HUT INTERNATIONAL, LLC
Kim NguyênĐơn VN-4-1992-07747 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006852-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Nguyên
SoupkyĐơn VN-4-1992-07742 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006848-000
Chủ đơn: YAN WAL YUN CO., LTD
SOUPKYĐơn VN-4-1992-07741 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006847-000
Chủ đơn: YAN WAL YUN CO., LTD
GREEN'SĐơn VN-4-1992-07740 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006904-000
Chủ đơn: Green's general foods PTY limited
Căn KýĐơn VN-4-1992-07707 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006809-000
Chủ đơn: Cơ Sở Căn Ký
Tân Phong Trà Song ĐàoĐơn VN-4-1992-07703 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006806-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Chấn Kiều(VN), Cơ sở Tân Phong
Trà Gia Thái Số 1Đơn VN-4-1992-07702 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006805-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Thái, Cơ sở Văn Tài(VN)
Đại Hoà Trà TrangĐơn VN-4-1992-07701 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006804-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hoà
Vĩnh XươngĐơn VN-4-1992-07645 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0005784-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Phước, Cơ Sở Vĩnh Xương(VN)
Mỹ ThạnhĐơn VN-4-1992-07636 · nộp 09/05/1992 · văn bằng 4-0006700-000
Chủ đơn: Cơ Sở Mỹ Thanh
CREAMETTESĐơn VN-4-1992-07618 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006694-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BFC INVESTMENTS, L.P.(US), NEW WORLD PASTA COMPANY
CRACKER JACKĐơn VN-4-1992-07617 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006693-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BFC INVESTMENTS, L.P.
QUAKER QUICK COOKINGĐơn VN-4-1992-07613 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0007375-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY, THE QUAKER OATS COMPANY(US)
QUAKERĐơn VN-4-1992-07612 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0007374-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY, THE QUAKER OATS COMPANY(US)
[Tonta]Đơn VN-4-1992-07608 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006993-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(CN), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(FR), DANONE ASIA PTE. LTD.(SG), Amoy Food Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07607 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006994-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), DANONE ASIA PTE. LTD(SG), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD(HK), Amoy Food Limited
AMOYĐơn VN-4-1992-07606 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006896-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD(FR), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(HK), DANONE ASIA PTE. LTD.(SG), Amoy Food Limited
HD HODACOĐơn VN-4-1992-07579 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0005319-000
Chủ đơn: Công Ty Nông Lâm Hải Sản và Xây Dựng Hồ Đắc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.