Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.680/2.710
McDONALD`S MĐơn VN-4-1992-08413 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007382-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
MĐơn VN-4-1992-08412 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007381-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation
McDONALD'SĐơn VN-4-1992-08411 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007380-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
BIG MACĐơn VN-4-1992-08410 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007379-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
Kim YếnĐơn VN-4-1992-08400 · nộp 15/07/1992 · văn bằng 4-0007377-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Yến
Hương xưaĐơn VN-4-1992-08398 · nộp 15/07/1992 · văn bằng 4-0007355-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Xưa
Đại HuêĐơn VN-4-1992-08394 · nộp 15/07/1992 · văn bằng 4-0007351-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Huê
Phương ToànĐơn VN-4-1992-08353 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007329-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông sản Phương Toàn
Đạt HữuĐơn VN-4-1992-08352 · nộp 13/07/1992 · văn bằng 4-0007328-000
Chủ đơn: Công ty nông lâm thuỷ sản Đạt Hữu
Ong Mật Đồng NaiĐơn VN-4-1992-07899 · nộp 11/07/1992 · văn bằng 4-0007191-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ phần Ong Mật Đồng Nai, Công Ty Ong Mật Đồng Nai(VN)
MANDARIN ORIENTALĐơn VN-4-1992-08708 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007628-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
[hình]Đơn VN-4-1992-08707 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007627-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
MANDARINĐơn VN-4-1992-08706 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0024443-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental Services B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
RACHA CHOOROSĐơn VN-4-1992-08700 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0008289-000
Chủ đơn: THAI FERMENTATION INDUSTRY CO., LTD(TH), THAI FERMENTATION INDUSTRY CO., LTD
ĐH Đức HạnhĐơn VN-4-1992-08335 · nộp 09/07/1992 · văn bằng 4-0006398-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Hạnh(VN), Công ty TNHH chế biến thực phẩm Đức Hạnh(VN), Công ty TNHH chế biến thực phẩm Đức Hạnh
SUPER SEASONING AJI.NO.MOTOĐơn VN-4-1992-08312 · nộp 04/07/1992 · văn bằng 4-0007536-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
Khánh HộiĐơn VN-4-1992-08301 · nộp 02/07/1992 · văn bằng 4-0006072-000
Chủ đơn: Nhà máy Đường Khánh Hội(VN), Công ty Đường Khánh Hội
TADIFOODĐơn VN-4-1992-08297 · nộp 29/06/1992 · văn bằng 4-0007096-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp thực phẩm Tân Định(VN), Công Ty Công Nghiệp Thực Phẩm á Châu Trách Nhiệm Hữu Hạn
KIM HUNG CO THIệT NET WT 500 grĐơn VN-4-1992-08296 · nộp 29/06/1992 · văn bằng 4-0007254-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gia vị thực phẩm Kim Hưng, Cơ sở Kim Hưng(VN)
ABVEGĐơn VN-4-1992-08280 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007235-000
Chủ đơn: BUSH BOAKE ALLEN AUSTRALIA LIMITED
UNCLE BEN'SĐơn VN-4-1992-08275 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007231-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED, UNCLE BEN'S, INCORPORATED(US)
CONVERTEDĐơn VN-4-1992-08274 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007230-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED, UNCLE BEN'S, INCORPORATED(US)
TWIXĐơn VN-4-1992-08271 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007229-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
STARBURSTĐơn VN-4-1992-08269 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007227-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), WM. WRIGLEY JR. COMPANY, NEW UNO HOLDINGS CORPORATION(US)
SNICKERSĐơn VN-4-1992-08268 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007226-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
FRUIT SKITTLES A RAINBOW OF FLAVOURSĐơn VN-4-1992-08267 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007213-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
RONDOSĐơn VN-4-1992-08265 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007211-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), WM. WRIGLEY JR. COMPANY, NEW UNO HOLDINGS CORPORATION(US)
MilkyWayĐơn VN-4-1992-08262 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007210-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
milky wayĐơn VN-4-1992-08261 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007209-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
