Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 624/628
- DUTCH BOY
Đơn VN-4-1992-06335 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005810-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US), INCO International Company - SHERWIN-WILLIAMS
Đơn VN-4-1992-06334 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005809-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY - DUTCH BOY
Đơn VN-4-1992-06333 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005808-000
Chủ đơn: INCO INTERNATIONAL COMPANY, THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY(US) - SHERWIN WILLIAMS
Đơn VN-4-1992-06332 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005807-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY - SWP COVER THE EARTH
Đơn VN-4-1992-06331 · nộp 09/03/1992 · văn bằng 4-0005806-000
Chủ đơn: THE SHERWIN-WILLIAMS COMPANY - GUITAR
Đơn VN-4-1992-06276 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005757-000
Chủ đơn: TERANISHI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD - TVC INK
Đơn VN-4-1992-06219 · nộp 02/03/1992 · văn bằng 4-0005710-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Cổ Phần Hữu Hạn Nhật Tân - CHEVRON
Đơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC - CHEVRON
Đơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC - CHEVRON
Đơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC - TEMCO
Đơn VN-4-1992-05873 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005449-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH) - ONE-WAY
Đơn VN-4-1992-05872 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005448-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH) - 1-WAY
Đơn VN-4-1992-05871 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005447-000
Chủ đơn: KIATPRAPHA COMPANY LIMITED, SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED(TH) - SNOOKER
Đơn VN-4-1992-05870 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005446-000
Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-05869 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005445-000
Chủ đơn: SRITHAIKASEM IMPORT COMPANY LIMITED - PENTALITE
Đơn VN-4-1991-05415 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0004901-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), Imperial Chemical Industries Ltd. - INTERPON
Đơn VN-4-1991-04978 · nộp 30/09/1991 · văn bằng 4-0004617-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL PAINT PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), INTERNATIONAL COATINGS LTD(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V. - CAPTAIN
Đơn VN-4-1991-04927 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004615-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED, TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH) - TOA
Đơn VN-4-1991-04926 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0011036-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD. - WIN
Đơn VN-4-1991-04925 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004614-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED, TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH) - DRAGOCO
Đơn VN-4-1991-04797 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004523-000
Chủ đơn: DRAGOCO, GERBERDING & CO., GmHB(DE), DRAGOCO GERBERDING & CO AG - MIROTONE
Đơn VN-4-1991-04647 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004396-000
Chủ đơn: MIROTONE PTY LIMITED - VPI VINAPACKINK
Đơn VN-4-1991-04638 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004388-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì mực in Việt Nam (TNHH), Cơ Sở Việt Nam(VN) - Đại Hưng
Đơn VN-4-1991-04635 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004385-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hưng - STEMKOR
Đơn VN-4-1991-04593 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004294-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB) - Bạch Tuyết
Đơn VN-4-1991-04469 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004209-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Sơn Bạch Tuyết(VN), Công ty cổ phần Sơn Bạch Tuyết - Bạch Tuyết
Đơn VN-4-1991-04468 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004208-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Sơn Bạch Tuyết(VN), Công ty cổ phần Sơn Bạch Tuyết - Đồng Nai
Đơn VN-4-1991-04444 · nộp 30/07/1991 · văn bằng 4-0004158-000
Chủ đơn: Nhà máy Sơn Đồng Nai - PAR
Đơn VN-4-1991-04291 · nộp 15/07/1991 · văn bằng 4-0003396-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD - Hải Vân
Đơn VN-4-1991-04286 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003324-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp hóa chất Đà Nẵng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.