Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.838/1.847
RIDIELACĐơn VN-4-1992-07823 · nộp 25/05/1992 · văn bằng 4-0005273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công Ty Sữa Việt Nam VINAMILK(VN), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
MC McCORMICKĐơn VN-4-1992-07788 · nộp 22/05/1992 · văn bằng 4-0006864-000
Chủ đơn: McCORMICK & COMPANY, INCORPORATED
KFCĐơn VN-4-1992-07768 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0008258-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC
KFCĐơn VN-4-1992-07767 · nộp 20/05/1992 · văn bằng 4-0008257-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
GREEN'SĐơn VN-4-1992-07740 · nộp 18/05/1992 · văn bằng 4-0006904-000
Chủ đơn: Green's general foods PTY limited
Thanh TrúcĐơn VN-4-1992-07720 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0005269-000
Chủ đơn: Cơ Sở Dương Sú Chảy
Hồng PhátĐơn VN-4-1992-07704 · nộp 15/05/1992 · văn bằng 4-0006807-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Phát
Lâm Hiệp ThànhĐơn VN-4-1992-07656 · nộp 11/05/1992 · văn bằng 4-0006707-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải An Lâm Hiệp Thành
NH-Hải AnĐơn VN-4-1992-07652 · nộp 11/05/1992 · văn bằng 4-0006688-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hải An Lâm Hiệp Thành
[Tonta]Đơn VN-4-1992-07608 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006993-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(CN), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(FR), DANONE ASIA PTE. LTD.(SG), Amoy Food Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07607 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006994-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), DANONE ASIA PTE. LTD(SG), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD(HK), Amoy Food Limited
AMOYĐơn VN-4-1992-07606 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006896-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD(FR), AMOY INDUSTRIES (INTERNATIONAL) LTD.(HK), DANONE ASIA PTE. LTD.(SG), Amoy Food Limited
RED COWĐơn VN-4-1992-07584 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0007137-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED, NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED(NZ), BONLAC FOODS LIMITED(AU)
BĐơn VN-4-1992-07583 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0006678-000
Chủ đơn: BONLAC FOODS LIMITED, BONLAC FOODS LIMITED(AU)
DIPLOMAĐơn VN-4-1992-07582 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0006677-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED, BONLAC FOODS LIMITED(AU)
BONLACĐơn VN-4-1992-07581 · nộp 02/05/1992 · văn bằng 4-0006676-000
Chủ đơn: BONLAC FOODS LIMITED, BONLAC FOODS LIMITED(AU)
LAM SOONĐơn VN-4-1992-07478 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006622-000
Chủ đơn: LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG), LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE LTD.(SG)
GOLDEN CUPĐơn VN-4-1992-07477 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006621-000
Chủ đơn: LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG), LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE LTD.(SG)
VIETHAI AAA VINALIMEXĐơn VN-4-1992-07443 · nộp 20/04/1992 · văn bằng 4-0005089-000
Chủ đơn: Tổng CôngTy Xuất Nhập Khẩu Công Nghiệp Thực Phẩm (VINALIMEX)
GOLD TREEĐơn VN-4-1992-07397 · nộp 16/04/1992 · văn bằng 4-0006612-000
Chủ đơn: PHOON HUAT & CO (PTE) LTD.(SG), PHOON HUAT AND COMPANY (PRIVATE) LIMITED(SG), PHOON HUAT PTE. LTD., PHC HOLDINGS PTE. LTD.(SG)
P POKKAĐơn VN-4-1992-07374 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006644-000
Chủ đơn: POKKA CORPORATION(JP), POKKA SAPPORO FOOD & BEVERAGE LTD., Advantage Holdings, Inc.(JP), POKKA SAPPORO FOOD & BEVERAGE LTD.(JP)
M MONSANTOĐơn VN-4-1992-07360 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006575-000
Chủ đơn: MONSANTO COMPANY
MONSANTOĐơn VN-4-1992-07359 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006574-000
Chủ đơn: PHARMACIA CORPORATION(US), MONSANTO COMPANY(US), MONSANTO TECHNOLOGY LLC
F&NĐơn VN-4-1992-07335 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0006562-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
SIZZLER-BUFFET COURT & GRILLĐơn VN-4-1992-07327 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004992-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Thuỷ Tạ-OPHIX GROUP
PROCTER & GAMBLEĐơn VN-4-1992-07290 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0006652-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE COMPANY
PRINGLESĐơn VN-4-1992-07288 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0007309-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), Kellogg Europe Trading Limited, PRINGLES S.à.R.L.(LU), Kellogg Europe Trading Limited(IE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07287 · nộp 07/04/1992 · văn bằng 4-0006651-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
PEARL SWEETENED CONDERSED MILKĐơn VN-4-1992-07263 · nộp 04/04/1992 · văn bằng 4-0006555-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
DAISYĐơn VN-4-1992-07262 · nộp 04/04/1992 · văn bằng 4-0018603-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.