Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.834/1.847
PORTOLAĐơn VN-4-1993-10488 · nộp 21/01/1993 · văn bằng 4-0008982-000
Chủ đơn: WILBUR-ELLIS COMPANY(US), Connell USA, LLC
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1993-10399 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008918-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nông Hải Sản Hiệp Thành
Từ ânĐơn VN-4-1993-10397 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008916-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Từ Ân
ĐT-Đông ThànhĐơn VN-4-1993-10395 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008915-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thuỷ Hải Sản, Đông Thành
TOPWELLS BRANDĐơn VN-4-1993-10477 · nộp 09/01/1993 · văn bằng 4-0008182-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Xuất khẩu(VN), Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm MEKO
CUULONG- SEAPROĐơn VN-4-1993-10392 · nộp 09/01/1993 · văn bằng 4-0007991-000
Chủ đơn: Công ty Thuỷ sản Cửu Long tỉnh Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản Cửu Long(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản Cửu Long
Hồng NgọcĐơn VN-4-1993-10319 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0008196-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Ngọc
Thắng LợiĐơn VN-4-1992-10257 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008761-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm Thắng Lợi
KINGS' CHOICEĐơn VN-4-1992-10221 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007870-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD(SG)
SAGIKOĐơn VN-4-1992-10220 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007869-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD(SG)
ICEBERGĐơn VN-4-1992-10219 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007868-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD(SG)
S SOTONGĐơn VN-4-1992-10217 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007867-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD.(SG)
MOON STAR BRAND chia khim leeĐơn VN-4-1992-10216 · nộp 29/12/1992 · văn bằng 4-0007902-000
Chủ đơn: CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD(SG)
AYAM BRAND CLOUET ESTABLISHED 1892 CLOUETĐơn VN-4-1992-10156 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0007855-000
Chủ đơn: SARI SOCIETE POUR LE RIZ ET L'INDUSTRIE S.A.(CH), AYAM S.A.R.L., SARI DENIS FRERES S.A.(CH), AYAM S.A.R.L(FR)
SINGLESĐơn VN-4-1992-10151 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008812-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS, INC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS, INC(US), Lactalis Heritage Dairy, Inc., Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US)
CREMORAĐơn VN-4-1992-10097 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008693-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), EAGLE FAMILY FOODS, INC.(US), BFC INVESTMENTS, L.P.(US), EAGLE FAMILY FOODS, INC.
HEMOĐơn VN-4-1992-10095 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0008691-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BFC INVESTMENTS, L.P.
EAGLE MANĐơn VN-4-1992-10033 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008701-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Nông Hải Sản Nam Hải
ANGElĐơn VN-4-1992-10030 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008656-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD.
KING'SĐơn VN-4-1992-10029 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008655-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD
DEVONĐơn VN-4-1992-10028 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008654-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD
ALFFIĐơn VN-4-1992-10027 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008653-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD
KORIEĐơn VN-4-1992-10026 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008652-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD.
LUCKYĐơn VN-4-1992-10025 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008651-000
Chủ đơn: DEVON INTERNATIONAL PTE LTD
VNMĐơn VN-4-1992-10018 · nộp 11/12/1992 · văn bằng 4-0007527-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam(VN), Công ty Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
Hiệp ThànhĐơn VN-4-1992-10009 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008639-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Nông Sản Hiệp Thành
Nam HảiĐơn VN-4-1992-10007 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008638-000
Chủ đơn: Công Ty Chế Biến Nông Hải Sản Nam Hải
Thanh VânĐơn VN-4-1992-09832 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008518-000
Chủ đơn: Cơ sở Bà Thảo 999
Hòn CauĐơn VN-4-1992-09831 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008517-000
Chủ đơn: Công ty Thuỷ sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo
Hoa MaiĐơn VN-4-1992-09760 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0007531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam(VN), Công ty Sữa Việt nam ( VINAMILK)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.