Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 510/519
ABOVE THE RIMĐơn VN-4-1993-14048 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011679-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LTD.(US), REEBOK INTERNATIONAL LTD.
BLACKTOPĐơn VN-4-1993-14047 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011651-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED, REEBOK INTERNATIONAL LTD.(GB), REEBOK INTERNATIONAL LTD.(US)
FRANKLINĐơn VN-4-1993-13944 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011629-000
Chủ đơn: FRANKLIN SPORTS, INC., FRANKLIN SPORTS INDUSTRIES INC.(US)
GHOST RIDERĐơn VN-4-1993-13769 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011459-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
FANTASTIC FOURĐơn VN-4-1993-13768 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011458-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
HULKĐơn VN-4-1993-13767 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011457-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc., MVL RIGHTS LLC(US)
THE PUNISHERĐơn VN-4-1993-13766 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011456-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
X MENĐơn VN-4-1993-13765 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011455-000
Chủ đơn: Marvel Characters, Inc.(US), MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
SPIDER MANĐơn VN-4-1993-13764 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011454-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
[hình]Đơn VN-4-1993-13763 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011453-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
M MARVEL COMICSĐơn VN-4-1993-13762 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0012326-000
Chủ đơn: MARVEL CHARACTERS, INC.(US), MARVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
PACIFICĐơn VN-4-1993-13646 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011352-000
Chủ đơn: Pacific-Entermark Vertriebsgesellschaft mBH(DE), Pacific-Entermark Vertriebsgesellschaft mBH
TEENAGE MUTANT NINJA TURTLESĐơn VN-4-1993-13641 · nộp 31/05/1993 · văn bằng 4-0011349-000
Chủ đơn: Viacom Overseas Holdings C.V.
BANDAIĐơn VN-4-1993-13602 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011278-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (BANDAI Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha Bandai (BANDAI Co., Ltd.)
ALLSOPĐơn VN-4-1993-13275 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011014-000
Chủ đơn: ALLSOP INC.
top fliteĐơn VN-4-1993-13205 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010985-000
Chủ đơn: SAHARA CORP. LTD.,(US), LISCO SPORTS, INC.,
SPALDINGĐơn VN-4-1993-13204 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010984-000
Chủ đơn: Sahara Corp. Ltd.(KY), SGG LISCO LLC, LISCO SPORTS, INC.,(US), LISCO SPORTS, INC.(US), SGG LISCO LLC(US)
KONAMIĐơn VN-4-1993-13156 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010951-000
Chủ đơn: KONAMI CORPORATION, KONAMI CO., LTD.(JP)
KONAMIĐơn VN-4-1993-13155 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010950-000
Chủ đơn: KONAMI CORPORATION, KONAMI CO., LTD.(JP)
PRO CRAFTĐơn VN-4-1993-13112 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011074-000
Chủ đơn: PRO INDEX GOLF & LEISURE CO., LTD.
NAMCOĐơn VN-4-1993-13065 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010861-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BANDAI NAMCO Games (NAMCO BANDAI Games Inc.)(JP), Kabushiki Kaisha BANDAI NAMCO Entertainment (also trading as BANDAI NAMCO Entertainment Inc.), KABUSHIKI KAISHA NAMCO(JP)
WĐơn VN-4-1993-13028 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0015262-000
Chủ đơn: WILSON SPORTING GOODS CO.
WILSONĐơn VN-4-1993-13027 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0021072-000
Chủ đơn: WILSON SPORTING GOODS CO.
Duy HàngĐơn VN-4-1993-12951 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010775-000
Chủ đơn: Cơ sở Duy Hằng(VN), Công ty TNHH sản xuất Duy Hằng
rockportĐơn VN-4-1993-12699 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010537-000
Chủ đơn: ABG-Rockport LLC
tycoĐơn VN-4-1993-12677 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010530-000
Chủ đơn: Tyco Industrial, Inc.(US), MATTEL, INC.
daisy duckĐơn VN-4-1993-12659 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010518-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
matchboxĐơn VN-4-1993-12625 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010484-000
Chủ đơn: MATCHBOX INTERNATIONAL LIMITED(HK), MATTEL VENDOR OPERATIONS DIE CAST LIMITED(HK), MATTEL, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12578 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010570-000
Chủ đơn: pebble beach company
SPYGLASSHILLĐơn VN-4-1993-12577 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010569-000
Chủ đơn: pebble beach company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.