Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 507/519
3MĐơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
NO FEARĐơn VN-4-1994-20205 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016756-000
Chủ đơn: NO FEAR INTERNATIONAL LIMITED
TPCĐơn VN-4-1994-20141 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0031923-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation
INTERNATIONAL TOURNAMENT PLAYER'S CLUBĐơn VN-4-1994-20140 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0016737-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC, PGA TOUR, INC(US)
TOURNAMENT PLAYER'S CLUBĐơn VN-4-1994-20139 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0016715-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., a Maryland Corporation
TPC INTERNATIONALĐơn VN-4-1994-20138 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0031922-000
Chủ đơn: PGA TOUR, INC., PGA TOUR, INC.(US)
VR TROOPERSĐơn VN-4-1994-20021 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016619-000
Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha
JURASSK PARKĐơn VN-4-1994-20019 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016617-000
Chủ đơn: UNIVERSAL CITY STUDIOS LLLP(US), UNIVERSAL CITY STUDIOS, INC(US), UNIVERSAL CITY STUDIOS LLC(US), Universal City Studios LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
KANGAROOSĐơn VN-4-1994-19960 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0027925-000
Chủ đơn: ASCO GROUP LIMITED (A Company organized under the laws of Commonwealth of the Bahamas)
KANGAROOSĐơn VN-4-1994-19959 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0027924-000
Chủ đơn: ASCO GROUP LIMITED (A Company organized under the laws of Commonwealth of the Bahamas)
TOLLYJOYĐơn VN-4-1994-19807 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016477-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE, LTD
NBA JAMĐơn VN-4-1994-19759 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0020296-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC. (NEW YORK CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19591 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016271-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
GĐơn VN-4-1994-19590 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016270-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19589 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016269-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19588 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019162-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19587 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019161-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
INTERĐơn VN-4-1994-19508 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016166-000
Chủ đơn: SAMSUNG UK LIMITED
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
TNB-29-5Đơn VN-4-1994-19266 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015475-000
Chủ đơn: Cơ sở 29-5
HECOM XUAN QIN JU CU TRU MOT LOAI NHAC CUĐơn VN-4-1994-19197 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015854-000
Chủ đơn: RUBY RING LIMITED, RUBY RING LIMITED(VG)
MEGA DRIVEĐơn VN-4-1994-19192 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015936-000
Chủ đơn: SEGA CORPORATION
TOMMEE TIPPEEĐơn VN-4-1994-19146 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0014356-000
Chủ đơn: JACKEL INTERNATIONAL LIMITED(GB), JACKEL INTERNATIONAL Ltd.(GB), Mayborn (UK) Limited
Bita s Binh TanĐơn VN-4-1994-19059 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015822-000
Chủ đơn: Côngty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tân
Bita sĐơn VN-4-1994-19058 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015821-000
Chủ đơn: Côngty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tân
MEGAZORDĐơn VN-4-1994-19021 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015907-000
Chủ đơn: SABAN INTERNATIONAL PARIS, SABAN INTERNATIONAL PARIS(FR)
DRAGONZORDĐơn VN-4-1994-19020 · nộp 18/07/1994 · văn bằng 4-0015906-000
Chủ đơn: SABAN INTERNATIONAL PARIS, SABAN INTERNATIONAL PARIS(FR)
TĐ Tiến ĐạtĐơn VN-4-1994-18896 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Tiến Đạt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.