DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 502/519

  1. Mẫu nhãn TOUR SPECIAL
    TOUR SPECIAL

    Đơn VN-4-1996-29360 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024674-000
    Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD.

  2. Mẫu nhãn TAMIYA
    TAMIYA

    Đơn VN-4-1996-29230 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0024278-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Tamiya Mokei also trading as Tamiya Plastic Model Co.,

  3. Mẫu nhãn WNBA
    WNBA

    Đơn VN-4-1996-29218 · nộp 18/06/1996 · văn bằng 4-0024268-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  4. Mẫu nhãn SUPRA
    SUPRA

    Đơn VN-4-1996-29157 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024622-000
    Chủ đơn: Supra Union Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn VN-4-1996-28914
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28914 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024194-000
    Chủ đơn: SEGA CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ANIMANIACS
    ANIMANIACS

    Đơn VN-4-1996-28844 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024143-000
    Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC.

  7. Mẫu nhãn VN-4-1996-28777
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28777 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024453-000
    Chủ đơn: tcv industrial co., ltd.

  8. Mẫu nhãn Mỹ Nguyên
    Mỹ Nguyên

    Đơn VN-4-1996-28743 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024421-000
    Chủ đơn: cơ sở mỹ nguyên

  9. Mẫu nhãn AIRWALK
    AIRWALK

    Đơn VN-4-1996-28691 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024123-000
    Chủ đơn: ABG COLLECTIVE LLC

  10. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-1996-28690 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0027807-000
    Chủ đơn: ABG COLLECTIVE LLC

  11. Mẫu nhãn BEETLEBORGS
    BEETLEBORGS

    Đơn VN-4-1996-28546 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024035-000
    Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA

  12. Mẫu nhãn Hiền Thục HH
    Hiền Thục HH

    Đơn VN-4-1996-28345 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023857-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Thục

  13. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-1996-28334 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0024566-000
    Chủ đơn: cơ sở trần thị thu nga

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.