DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 495/519

  1. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-1999-41184 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036057-000
    Chủ đơn: MARS, INCORPORATED

  2. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-1999-41180 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0036078-000
    Chủ đơn: MARS, INCORPORATED

  3. Mẫu nhãn SYNSTAR
    SYNSTAR

    Đơn VN-4-1999-41133 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034323-000
    Chủ đơn: SYNSHEEN & CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn STRONOMIC
    STRONOMIC

    Đơn VN-4-1999-41011 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034344-000
    Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A Delaware Corporation)

  5. Mẫu nhãn ODYSSEY
    ODYSSEY

    Đơn VN-4-1999-40916 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034222-000
    Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A DELAWARE CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn DUAL FORCE
    DUAL FORCE

    Đơn VN-4-1999-40915 · nộp 24/02/1999 · văn bằng 4-0034221-000
    Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY (A delaware Corporation)

  7. Mẫu nhãn ROSSIE
    ROSSIE

    Đơn VN-4-1999-40839 · nộp 08/02/1999 · văn bằng 4-0034065-000
    Chủ đơn: CALLAWAY GOLF COMPANY ( A delaware corporation)

  8. Mẫu nhãn DUNK
    DUNK

    Đơn VN-4-1998-40483 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033437-000
    Chủ đơn: MINE O' MINE, INC.

  9. Mẫu nhãn ORLANDO Miracle
    ORLANDO Miracle

    Đơn VN-4-1998-40469 · nộp 21/12/1998 · văn bằng 4-0047731-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC

  10. Mẫu nhãn MINNESOTA LYNX
    MINNESOTA LYNX

    Đơn VN-4-1998-40246 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0044994-000
    Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.

  11. Mẫu nhãn POWER RANGERS LOST GALAXY
    POWER RANGERS LOST GALAXY

    Đơn VN-4-1998-40188 · nộp 19/11/1998 · văn bằng 4-0033133-000
    Chủ đơn: TOEI KABUSHIKI KAISHA

  12. Mẫu nhãn PLASMA
    PLASMA

    Đơn VN-4-1998-39810 · nộp 14/10/1998 · văn bằng 4-0034580-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại N.T.S

  13. Mẫu nhãn LITTLE SUN
    LITTLE SUN

    Đơn VN-4-1998-39809 · nộp 14/10/1998 · văn bằng 4-0034579-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hải Âu

  14. Mẫu nhãn CONSTRUCTOPEDIA
    CONSTRUCTOPEDIA

    Đơn VN-4-1998-39768 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033110-000
    Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)

  15. Mẫu nhãn POWER OF ROBOTICS @ YOUR COMMAND
    POWER OF ROBOTICS @ YOUR COMMAND

    Đơn VN-4-1998-39766 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033108-000
    Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)

  16. Mẫu nhãn MINDSTORMS
    MINDSTORMS

    Đơn VN-4-1998-39765 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033107-000
    Chủ đơn: LEGO Holding A/S

  17. Mẫu nhãn SCALA
    SCALA

    Đơn VN-4-1998-39764 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0040671-000
    Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.