DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 28 gồm những gì

Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.

Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28

Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 437/520

  1. Mẫu nhãn AnAn
    AnAn

    Đơn VN-4-2010-15109 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0186728-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ An An

  2. Mẫu nhãn DRAGONS UNIVERSE
    DRAGONS UNIVERSE

    Đơn VN-4-2010-15066 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0181244-000
    Chủ đơn: MEGA Brands Inc.,

  3. Mẫu nhãn SCRIBBLENAUTS
    SCRIBBLENAUTS

    Đơn VN-4-2010-14370 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0172034-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

  4. Mẫu nhãn VN-4-2010-14191
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-14191 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0181963-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực

  5. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2010-14190 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0176183-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực

  6. Mẫu nhãn VN-4-2010-14189
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-14189 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0183806-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Động Lực

  7. Mẫu nhãn SMITH & HAWKEN
    SMITH & HAWKEN

    Đơn VN-4-2010-14021 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181208-000
    Chủ đơn: Target Brands, Inc.

  8. Mẫu nhãn Gawas MASTERPIECE [kuang: say mê, cuồng nhiệt]
    Gawas MASTERPIECE [kuang: say mê, cuồng nhiệt]

    Đơn VN-4-2010-13919 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0167609-000
    Chủ đơn: The Season Tackle Sdn. Bhd

  9. Mẫu nhãn FIGO Worldwide Sportfishing tackle
    FIGO Worldwide Sportfishing tackle

    Đơn VN-4-2010-13918 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0168410-000
    Chủ đơn: The Season Tackle Sdn. Bhd.

  10. Mẫu nhãn 20XI
    20XI

    Đơn VN-4-2010-13863 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0178780-000
    Chủ đơn: Nike International Ltd.(US), Nike innovate c.v.

  11. Mẫu nhãn PANTOM
    PANTOM

    Đơn VN-4-2010-13845 · nộp 29/06/2010 · văn bằng 4-0187924-000
    Chủ đơn: Phan Tiến Dũng

  12. Mẫu nhãn Crayola
    Crayola

    Đơn VN-4-2010-13378 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0169149-000
    Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.

  13. Mẫu nhãn Sao Việt
    Sao Việt

    Đơn VN-4-2010-13246 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0175833-000
    Chủ đơn: Lương Thị Ngoan

  14. Mẫu nhãn SportsArt FITNESS
    SportsArt FITNESS

    Đơn VN-4-2010-13047 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0178446-000
    Chủ đơn: Sports Art Industrial Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn MORTAL KOMBAT
    MORTAL KOMBAT

    Đơn VN-4-2010-12798 · nộp 14/06/2010 · văn bằng 4-0169147-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

  16. Mẫu nhãn MORTAL KOMBAT
    MORTAL KOMBAT

    Đơn VN-4-2010-12793 · nộp 14/06/2010 · văn bằng 4-0169168-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

  17. Mẫu nhãn TOUCHMASTER
    TOUCHMASTER

    Đơn VN-4-2010-12695 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0169072-000
    Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.