Nhãn hiệu của Crayola Properties, Inc.
Crayola Properties, Inc. có 14 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 10 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
14 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
TWISTABLESĐơn VN-4-2026-45170 · nộp 21/08/2026
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
CRAYOLA COLORS OF THE WORLDĐơn VN-4-2024-47618 · nộp 04/10/2024
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.- WASHIMALS
Đơn VN-4-2023-50638 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0556332-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - COLOR PETS
Đơn VN-4-2023-50637 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
CrayolaĐơn VN-4-2023-02206 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0524195-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
CrayolaĐơn VN-4-2023-02205 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0524196-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.- Crayola POPS 3D ACTIVITY SET
Đơn VN-4-2023-01989 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0528810-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - COLORS OF THE WORLD
Đơn VN-4-2022-24028 · nộp 21/06/2022
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
GLOW FUSIONĐơn VN-4-2022-14940 · nộp 26/04/2022 · văn bằng 4-0490153-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
WIXELSĐơn VN-4-2022-13767 · nộp 19/04/2022 · văn bằng 4-0493188-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
GLOW ART STUDIOĐơn VN-4-2021-45741 · nộp 22/11/2021 · văn bằng 4-0473125-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
CRAYOLA WONDERMARKERSĐơn VN-4-2021-39715 · nộp 19/10/2021 · văn bằng 4-0466771-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.- GLOBBLES
Đơn VN-4-2021-12180 · nộp 02/04/2021 · văn bằng 4-0463466-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.
SCRIBBLE SCRUBBIEĐơn VN-4-2020-52208 · nộp 11/12/2020 · văn bằng 4-0449513-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc.- Crayola
Đơn VN-4-2010-13390 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0169151-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - Crayola
Đơn VN-4-2010-13379 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0169150-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - Crayola
Đơn VN-4-2010-13378 · nộp 22/06/2010 · văn bằng 4-0169149-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - COLOR EXPLOSION
Đơn VN-4-2007-22963 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0111448-000
Chủ đơn: Crayola Properties, Inc. - V
Đơn VN-4-1996-31756 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0027615-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC. - V
Đơn VN-4-1996-31755 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026603-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC. - CRAYOLA
Đơn VN-4-1996-31754 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0026602-000
Chủ đơn: CRAYOLA PROPERTIES, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.