Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 53/111
CahogiĐơn VN-4-2018-34121 · nộp 03/10/2018 · văn bằng 4-0372523-000
Chủ đơn: Tạ Thị Ngọc Anh, Nguyễn Duy Tùng
SUN SQUADĐơn VN-4-2018-34068 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0370016-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ANGIAĐơn VN-4-2018-33970 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0339525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển bất động sản An Gia
MistaliaĐơn VN-4-2018-33941 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0466086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
ROMANĐơn VN-4-2018-33881 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0570791-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Simon Việt Nam
SUNSET MOONĐơn VN-4-2018-33443 · nộp 27/09/2018 · văn bằng 4-0396411-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
STARS ABOVEĐơn VN-4-2018-33268 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0416954-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
The Artisanal MovementĐơn VN-4-2018-32396 · nộp 20/09/2018 · văn bằng 4-0380859-000
Chủ đơn: The Artisanal Movement Company Limited
gudetamaĐơn VN-4-2018-31530 · nộp 13/09/2018 · văn bằng 4-0368944-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
caféhoaĐơn VN-4-2018-31458 · nộp 13/09/2018 · văn bằng 4-0442113-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Phượng
Sanrio Hello Kitty WorldĐơn VN-4-2018-30897 · nộp 10/09/2018 · văn bằng 4-0368834-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
Fleurs de LISA Since 2010Đơn VN-4-2018-30614 · nộp 07/09/2018 · văn bằng 4-0371099-000
Chủ đơn: Ngô Diệu Linh
FSCĐơn VN-4-2018-30422 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0553411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ FSC
COLSIEĐơn VN-4-2018-30308 · nộp 05/09/2018 · văn bằng 4-0371200-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
MIRIĐơn VN-4-2018-30025 · nộp 31/08/2018 · văn bằng 4-0417575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Xuân FMCG INVESTMENT
Vĩnh Tiến MENSTYLEĐơn VN-4-2018-29841 · nộp 31/08/2018
Chủ đơn: Vũ Đình Minh
ARRANO ARRANOĐơn VN-4-2018-28822 · nộp 24/08/2018 · văn bằng 4-0374255-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TDK GARMAC
timoĐơn VN-4-2018-28310 · nộp 21/08/2018 · văn bằng 4-0581422-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TIMO Việt Nam
cosmosĐơn VN-4-2018-28303 · nộp 21/08/2018 · văn bằng 4-0459215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt quốc tế Cosmos
AVEMOB Thích Hợp Với Mọi Không GianĐơn VN-4-2018-27907 · nộp 17/08/2018 · văn bằng 4-0370874-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Kim Yến
Sime DarbyĐơn VN-4-2018-27044 · nộp 10/08/2018 · văn bằng 4-0482422-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SIME DARBYĐơn VN-4-2018-27043 · nộp 10/08/2018 · văn bằng 4-0482421-000
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
MC MITCHELL GRIEVEĐơn VN-4-2018-27007 · nộp 10/08/2018 · văn bằng 4-0370918-000
Chủ đơn: SHENZHEN MITCHELL INDUSTRIAL CO.,LTD, Shenzhen Rongtaifeng Trading Co., Ltd.(CN)
VạnLợiĐơn VN-4-2018-26449 · nộp 07/08/2018
Chủ đơn: Vũ Công Dũng
one ideaĐơn VN-4-2018-23103 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0367331-000
Chủ đơn: CHEN XIN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



