DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.258 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 24 gồm những gì

Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24

Đơn có nhóm 24 — 10.258 đơn, trang 330/342

  1. Mẫu nhãn V THAI MINH
    V THAI MINH

    Đơn VN-4-1997-34180 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028503-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp DOUBLE JOHNSON INTERNATIONAL VN

  2. Mẫu nhãn KRESTA
    KRESTA

    Đơn VN-4-1997-33874 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028295-000
    Chủ đơn: kresta blinds limited

  3. Mẫu nhãn HAI VAN
    HAI VAN

    Đơn VN-4-1997-33711 · nộp 21/04/1997 · văn bằng 4-0028305-000
    Chủ đơn: Công ty dệt Phong Phú, nhà máy dệt tnhh hải vân(VN)

  4. Mẫu nhãn SK
    SK

    Đơn VN-4-1997-32771 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027357-000
    Chủ đơn: Sunkyong Industries Limited

  5. Mẫu nhãn DAVID & JOHN ANDERSON
    DAVID & JOHN ANDERSON

    Đơn VN-4-1997-32707 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027233-000
    Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.

  6. Mẫu nhãn ASHTON SHIRTINGS
    ASHTON SHIRTINGS

    Đơn VN-4-1997-32706 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027232-000
    Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.

  7. Mẫu nhãn ALBINI
    ALBINI

    Đơn VN-4-1997-32705 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027231-000
    Chủ đơn: COTONIFICIO ALBINI S.P.A.

  8. Mẫu nhãn SHANG
    SHANG

    Đơn VN-4-1997-32494 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032065-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  9. Mẫu nhãn KAHN
    KAHN

    Đơn VN-4-1997-32493 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032064-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.

  10. Mẫu nhãn SHAN-YU
    SHAN-YU

    Đơn VN-4-1997-32492 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032063-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.

  11. Mẫu nhãn MUSHU
    MUSHU

    Đơn VN-4-1997-32491 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032062-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.

  12. Mẫu nhãn BHS
    BHS

    Đơn VN-4-1997-32451 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0049774-000
    Chủ đơn: BHS PLC(GB), BHS LIMITED

  13. Mẫu nhãn FERNMARK
    FERNMARK

    Đơn VN-4-1997-32400 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027042-000
    Chủ đơn: new zealand wool board

  14. Mẫu nhãn PANARD
    PANARD

    Đơn VN-4-1996-32014 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026770-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.