Nhóm 24: Vải, đồ dệt gia dụng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 10.260 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 24 gồm những gì
Vải dệt và vật liệu thay thế vải dệt; khăn trải dùng trong gia đình; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: chăn ga gối, khăn tắm, vải may mặc, rèm vải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 24
Đơn có nhóm 24 — 10.260 đơn, trang 300/342
AvenuelĐơn VN-4-2007-11354 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0194383-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
VPD VITEX BEST QUALITYĐơn VN-4-2007-11348 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0120623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vinh Phát Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vinh Phát Đạt
VPD VITEX BEST QUALITYĐơn VN-4-2007-11347 · nộp 20/06/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát Đạt
P PANTEXTILE [yong ta: Vĩnh Đại]Đơn VN-4-2007-11072 · nộp 15/06/2007 · văn bằng 4-0120770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dệt Pan Việt Nam (Pan Textile Việt Nam Co., Ltd)(VN), Công ty TNHH Dệt Pan Việt Nam
gomworldĐơn VN-4-2007-10569 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0114002-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Escord Việt Nam
TSQ finance groupĐơn VN-4-2007-10544 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0110882-000
Chủ đơn: Công ty TSQ Việt Nam
LAND ROVERĐơn VN-4-2007-09968 · nộp 31/05/2007
Chủ đơn: Land Rover
SMARTONEĐơn VN-4-2006-13385 · nộp 30/05/2007 · văn bằng 4-0119947-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vũ Quang
TTVIĐơn VN-4-2007-09491 · nộp 25/05/2007 · văn bằng 4-0106185-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Tân Thái Việt
FAVORITAĐơn VN-4-2007-08416 · nộp 14/05/2007 · văn bằng 4-0111660-000
Chủ đơn: Eastern Decorator Sdn. Bhd., Eastern Decorator Sdn. Bhd. (MY)
SĐơn VN-4-2007-08323 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0118206-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt Lý Minh
COOLONĐơn VN-4-2007-08265 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0113118-000
Chủ đơn: KOLON FASHION MATERIAL, INC., Kolon Industries, Inc.(KR)
ATBĐơn VN-4-2007-08264 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0113117-000
Chủ đơn: KOLON FASHION MATERIAL, INC., Kolon Industries, Inc.(KR)
GIDITEXĐơn VN-4-2007-08239 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0110458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt may Gia Định, Công ty dệt may Gia Định(VN)
ART VINH LONG JOINT-STOCK Co.,VN Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Long VNĐơn VN-4-2007-07908 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0115993-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Vĩnh Long
LIPZOĐơn VN-4-2007-07778 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0136938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại D&G Việt Nam (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển D&G Việt Nam(VN), Công ty cổ phần DILIGO Việt Nam
ĐQ Đông Quang Co.,LtdĐơn VN-4-2007-07452 · nộp 27/04/2007 · văn bằng 4-0142677-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt Đông Quang, Công ty TNHH dệt Đông Quang (VN)
Lụa TC Lụa Tân ChâuĐơn VN-4-2007-07450 · nộp 27/04/2007
Chủ đơn: Tổ hợp tác dệt lụa tân châu
Thế giới mẹ và bé CARTOONĐơn VN-4-2007-07353 · nộp 25/04/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp phát triển doanh nghiệp AMICA
TL Trọng Lệ Vải Tre Mỹ NghệĐơn VN-4-2007-07232 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0104944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trọng Lệ
AQUA Khăn Ướt WET TISSUES ENJOY ICY FRESH, ANYWHERE, ANYTIMEĐơn VN-4-2007-07208 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0102529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Long Thành Nhân
BESPRA [Be Su Pu Ra]Đơn VN-4-2007-06962 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0118083-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
Le soukĐơn VN-4-2007-06669 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115018-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
CHEREAUXĐơn VN-4-2007-06668 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115017-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
7 - ID concept .Đơn VN-4-2007-06667 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115016-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
BestlipĐơn VN-4-2007-06666 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121810-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
CLEARIMPRESSIONĐơn VN-4-2007-06665 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115579-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
CLICHEĐơn VN-4-2007-06664 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115578-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
