DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 23 gồm những gì

Sợi và chỉ dùng trong dệt.

Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23

Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 50/57

  1. NGUYEN HIEP RED HORSE NH

    Đơn VN-4-2002-00614 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0052903-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Hiệp

  2. HIMACHAL

    Đơn VN-4-2001-00927 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0042775-000
    Chủ đơn: NISSHINBO INDUSTRIES, INC.

  3. CHANDRAMA

    Đơn VN-4-2001-00926 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0042774-000
    Chủ đơn: NISSHINBO INDUSTRIES, INC.

  4. sunbrela

    Đơn VN-4-2000-49837 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0046671-000
    Chủ đơn: GLEN RAVEN, INC.

  5. GLEN RAVEN

    Đơn VN-4-2000-49836 · nộp 27/11/2000 · văn bằng 4-0043675-000
    Chủ đơn: GLEN RAVEN, INC.,

  6. HYOSUNG

    Đơn VN-4-2000-50476 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0047513-000
    Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION

  7. HYOSUNG

    Đơn VN-4-2000-49681 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0048882-000
    Chủ đơn: HYOSUNG CORPORATION

  8. H W TRADE MARK V

    Đơn VN-4-2000-49444 · nộp 27/10/2000 · văn bằng 4-0040268-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hồng Vinh.

  9. NYLBOND

    Đơn VN-4-2000-48846 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0042243-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COAST LIMITED(GB)

  10. NYMO

    Đơn VN-4-2000-48845 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0042242-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COAST LIMITED(GB)

  11. BELBOBS

    Đơn VN-4-2000-48843 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0042240-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. COAST LIMITED(GB)

  12. Hải Cẩu Cơ sở sản xuất Nhất Trí

    Đơn VN-4-2000-48957 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0040222-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nhất Trí.

  13. MEIYA

    Đơn VN-4-2000-48800 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0039849-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dệt Mỹ Nhã Việt Nam

  14. PERMA CORE

    Đơn VN-4-2000-47132 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040024-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, INC

  15. ANEFIL POLY

    Đơn VN-4-2000-47131 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040039-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, INC

  16. ANEFIL NYLON

    Đơn VN-4-2000-47130 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040023-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, INC

  17. PERMA SPUN

    Đơn VN-4-2000-47129 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040022-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, INC

  18. AMERICAN & EFIRD

    Đơn VN-4-2000-47128 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040021-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, INC

  19. A & E

    Đơn VN-4-2000-47127 · nộp 07/07/2000 · văn bằng 4-0040038-000
    Chủ đơn: AMERICAN & EFIRD, NC

  20. MH

    Đơn VN-4-2000-46293 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0036014-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dệt thương mại dịch vụ Minh Hiệp

  21. MINH HIEP

    Đơn VN-4-2000-46292 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0036013-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dệt thương mại dịch vụ Minh Hiệp

  22. THANG LOI TEXTILE

    Đơn VN-4-2000-45407 · nộp 17/02/2000 · văn bằng 4-0037551-000
    Chủ đơn: Công ty dệt Thắng Lợi

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.